underkastelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "underkastelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at underkaste sig; det at blive underkastet eller tvunget til at underordne sig en anden magt, vilje eller autoritet.
Ý nghĩa của "underkastelse" trong tiếng Việt
Hành động khuất phục, chinh phục, hoặc đưa ai đó/cái gì đó vào tình trạng bị kiểm soát hoặc thống trị.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underkastelse"
-
"Landet levede i årevis i underkastelse under en brutal diktator."
"Đất nước đã sống trong sự khuất phục dưới một nhà độc tài tàn bạo trong nhiều năm."
-
"Underkastelse er ikke en mulighed for mig."
"Sự khuất phục không phải là một lựa chọn cho tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underkastelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "underkastelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "underkastelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'underkastelse' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự khuất phục trước một thế lực mạnh hơn. Cần phân biệt với các từ như 'overgivelse' (đầu hàng) trong chiến tranh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "underkastelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | underkastelse |
Underkastelse er ikke altid en dårlig ting.
(Sự khuất phục không phải lúc nào cũng là một điều xấu.) |
| Xác định số ít | underkastelsen |
Underkastelsen til autoriteter kan være nødvendig for samfundets funktion.
(Sự khuất phục trước các nhà chức trách có thể là cần thiết cho chức năng của xã hội.) |
| Nguyên thể số nhiều | underkastelser |
Livet byder på mange underkastelser.
(Cuộc sống mang đến nhiều sự khuất phục.) |
| Xác định số nhiều | underkastelserne |
Underkastelserne var en del af hans opdragelse.
(Những sự khuất phục là một phần trong sự giáo dục của anh ấy.) |