(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overholdelse
B2
substantiv B2 Y học, Khoa học, Nghiên cứu

overholdelse

/ˌoːvɐˈhɔlˀdəlsə/
sự tuân thủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overholdelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at overholde en regel, aftale eller lov.

Ý nghĩa của "overholdelse" trong tiếng Việt

Sự gắn bó trung thành hoặc cam kết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overholdelse"

  • "Virksomheden er ansvarlig for overholdelse af miljølovgivningen."

    "Công ty chịu trách nhiệm tuân thủ luật môi trường."

  • "Overholdelse af sikkerhedsforskrifterne er afgørende for at undgå ulykker."

    "Việc tuân thủ các quy tắc an toàn là rất quan trọng để tránh tai nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overholdelse"

Đồng nghĩa

efterlevelse (sự tuân thủ, sự chấp hành) retfærdighed (sự công bằng)

Trái nghĩa

Cách dùng "overholdelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overholdelse" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, "overholdelse" thường được sử dụng để chỉ sự tuân thủ các quy tắc, luật lệ, thỏa thuận một cách chính thức và nghiêm ngặt. Nó có sắc thái mạnh hơn so với một số từ khác có thể chỉ sự tuân theo thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overholdelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít overholdelse
Overholdelse af reglerne er vigtig.
(Việc tuân thủ các quy tắc là rất quan trọng.)
Xác định số ít overholdelsen
Overholdelsen af aftalen er afgørende.
(Việc tuân thủ thỏa thuận là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều overholdelser
Der er forskellige overholdelser af loven.
(Có nhiều sự tuân thủ luật pháp khác nhau.)
Xác định số nhiều overholdelserne
Overholdelserne af disse regler er blevet forbedret.
(Việc tuân thủ các quy tắc này đã được cải thiện.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Overholdelsen af kontrakten er afgørende for projektets succes."

    "Việc tuân thủ hợp đồng là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

  • "Vi lægger stor vægt på overholdelsen af sikkerhedsbestemmelserne."

    "Chúng tôi đặt nặng việc tuân thủ các quy định an toàn."

  • "Manglen på overholdelsen af loven kan føre til alvorlige konsekvenser."

    "Việc thiếu tuân thủ pháp luật có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden demonstrerede en imponerende overholdelse af miljøstandarderne."

    "Công ty đã thể hiện sự tuân thủ ấn tượng các tiêu chuẩn môi trường."

  • "Det kræver en streng overholdelse af sikkerhedsforskrifterne på byggepladsen."

    "Nó đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn trên công trường xây dựng."

  • "Der er behov for en bedre overholdelse af tidsfristerne i projektet."

    "Cần có sự tuân thủ tốt hơn các thời hạn trong dự án."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden har mange overholdelser af sikkerhedsbestemmelser."

    "Công ty có nhiều sự tuân thủ các quy định an toàn."

  • "De hyppige overholdelser af tidsfristerne imponerede lederen."

    "Việc thường xuyên tuân thủ thời hạn đã gây ấn tượng với người quản lý."

  • "Overholdelser af menneskerettigheder er essentielle for et retfærdigt samfund."

    "Sự tuân thủ các quyền con người là yếu tố cần thiết cho một xã hội công bằng."