(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overse
B2
verbum B2 Tổng quát

overse

/ˈoːvɐˌseː/
nhìn ra
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overse"

Định nghĩa (Dansk)

At have tilsyn med eller kontrol over noget.

Ý nghĩa của "overse" trong tiếng Việt

Có tầm nhìn từ trên cao; bỏ qua hoặc không để ý đến điều gì đó; giám sát.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overse"

  • "Han blev ansat til at overse hele projektet."

    "Anh ấy được thuê để giám sát toàn bộ dự án."

  • "Det er vigtigt at overse alle detaljer."

    "Điều quan trọng là phải xem xét kỹ tất cả các chi tiết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "overse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overse" đúng ngữ cảnh

Từ 'overse' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là giám sát, quản lý hoặc có tầm nhìn bao quát. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'nhìn ra' trong tiếng Việt như 'bỏ qua' hoặc 'có tầm nhìn từ trên cao' (som at 'se ud over landskabet').

Bảng chia từ (Bøjning) của "overse"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at overse
Vi ønsker at overse alle detaljer.
(Chúng tôi muốn xem xét kỹ tất cả các chi tiết.)
Hiện tại overser
Han overser ofte vigtige punkter.
(Anh ấy thường bỏ qua những điểm quan trọng.)
Quá khứ overså
Hun overså fejlen i rapporten.
(Cô ấy đã bỏ qua lỗi trong báo cáo.)
Quá khứ phân từ overset
Fejlen er blevet overset.
(Lỗi đã bị bỏ qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Quá khứ đơn
  • "Direktøren overså projektet sidste år."

    "Năm ngoái, giám đốc đã giám sát dự án."

  • "Jeg overså hendes arbejde i går, og jeg var imponeret."

    "Hôm qua tôi đã giám sát công việc của cô ấy và tôi đã rất ấn tượng."

  • "Læreren overså elevernes fremskridt i løbet af semestret."

    "Giáo viên đã giám sát sự tiến bộ của học sinh trong suốt học kỳ."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Chefen overser arbejdet på fabrikken."

    "Ông chủ giám sát công việc tại nhà máy."

  • "Jeg overser altid mine børns lektier."

    "Tôi luôn giám sát bài tập về nhà của con tôi."

  • "Hun overser projektet for at sikre, at det bliver færdigt til tiden."

    "Cô ấy giám sát dự án để đảm bảo rằng nó sẽ hoàn thành đúng thời hạn."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Direktøren skal overse alle afdelingers arbejde."

    "Giám đốc phải giám sát công việc của tất cả các phòng ban."

  • "Det er vigtigt at overse detaljerne i kontrakten."

    "Điều quan trọng là phải xem xét kỹ các chi tiết trong hợp đồng."

  • "Jeg vil personligt overse projektets fremskridt."

    "Tôi sẽ đích thân giám sát tiến độ của dự án."