(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kontrollere
B1
verbum B1 Tổng quát

kontrollere

/kɔntʁɔˈleːʁə/
kiểm tra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kontrollere"

Định nghĩa (Dansk)

Undersøge noget for at fastslå dets nøjagtighed, kvalitet eller tilstand, eller for at opdage tilstedeværelsen af noget.

Ý nghĩa của "kontrollere" trong tiếng Việt

Kiểm tra, xem xét một cái gì đó để xác định tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng của nó, hoặc để phát hiện sự hiện diện của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontrollere"

  • "Lægen kontrollerede hans puls."

    "Bác sĩ kiểm tra mạch của anh ấy."

  • "Jeg skal kontrollere, om døren er låst."

    "Tôi cần kiểm tra xem cửa đã khóa chưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontrollere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kontrollere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kontrollere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'kontrollere' thường được dùng để chỉ hành động kiểm tra một cách cẩn thận và có hệ thống để đảm bảo rằng mọi thứ đều đúng, đủ tiêu chuẩn hoặc hoạt động bình thường. Lưu ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác như 'tjekke' (kiểm tra nhanh, thông thường) hoặc 'undersøge' (điều tra, nghiên cứu kỹ lưỡng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kontrollere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể kontrollere
Vi skal kontrollere billetterne.
(Chúng ta phải kiểm tra vé.)
Hiện tại kontrollerer
Hun kontrollerer regnskabet.
(Cô ấy kiểm soát sổ sách kế toán.)
Quá khứ kontrollerede
Politiet kontrollerede bilen.
(Cảnh sát đã kiểm tra xe.)
Quá khứ phân từ kontrolleret
Bilen er blevet kontrolleret.
(Chiếc xe đã được kiểm tra.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Bilen bliver kontrolleret af mekanikeren."

    "Chiếc xe được kiểm tra bởi người thợ máy."

  • "Alle pakker bliver kontrolleret ved grænsen."

    "Tất cả các gói hàng đều được kiểm tra tại biên giới."

  • "Regnskabet bliver kontrolleret af revisoren hvert år."

    "Báo cáo tài chính được kiểm tra bởi kiểm toán viên mỗi năm."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Bilerne kontrolleres grundigt før salg."

    "Những chiếc xe được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi bán."

  • "Alle pakker kontrolleres for ulovlige stoffer."

    "Tất cả các kiện hàng đều được kiểm tra xem có chất cấm hay không."

  • "Påstanden kontrolleres af en uafhængig ekspert."

    "Tuyên bố này được kiểm tra bởi một chuyên gia độc lập."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har kontrolleret alle billetterne før afrejsen."

    "Tôi đã kiểm tra tất cả vé trước khi khởi hành."

  • "Politiet har kontrolleret hans identitet ved grænsen."

    "Cảnh sát đã kiểm tra danh tính của anh ấy ở biên giới."

  • "Hun har kontrolleret kvaliteten af produktet, før det blev sendt."

    "Cô ấy đã kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi nó được gửi đi."