(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa styre
B1
substantiv B1 Chính trị

styre

/styːrə/
quyền lực cai trị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "styre"

Định nghĩa (Dansk)

Magt til at lede og kontrollere en stat, organisation eller gruppe.

Ý nghĩa của "styre" trong tiếng Việt

Quyền lực cai trị, quyền lực thống trị; chính quyền hoặc tổ chức có quyền kiểm soát một quốc gia hoặc khu vực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "styre"

  • "Regeringen har styret landet i ti år."

    "Chính phủ đã cai trị đất nước trong mười năm."

  • "Hun har styret virksomheden med hård hånd."

    "Cô ấy đã điều hành công ty bằng bàn tay sắt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "styre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "styre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "styre" đúng ngữ cảnh

Từ 'styre' thường được dùng để chỉ quyền lực của một chính phủ, một tổ chức hoặc một cá nhân trong việc kiểm soát và điều hành. Cần phân biệt với 'magt' (sức mạnh) mang nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "styre"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít styre
Et godt styre er vigtigt for et land.
(Một chính phủ tốt rất quan trọng đối với một quốc gia.)
Xác định số ít styret
Styret i denne organisation er meget effektivt.
(Ban quản lý trong tổ chức này rất hiệu quả.)
Nguyên thể số nhiều styrer
Der er mange forskellige styrer i verden.
(Có nhiều chính phủ khác nhau trên thế giới.)
Xác định số nhiều styrerne
Styrerne i de forskellige lande mødtes til et topmøde.
(Các chính phủ của các quốc gia khác nhau đã gặp nhau tại một hội nghị thượng đỉnh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Landet har brug for et stærkt styre."

    "Đất nước cần một chính quyền mạnh mẽ."

  • "Efter revolutionen var der et midlertidigt styre."

    "Sau cuộc cách mạng, có một chính phủ lâm thời."

  • "Virksomheden søger et nyt styre for at forbedre effektiviteten."

    "Công ty đang tìm kiếm một ban quản lý mới để cải thiện hiệu quả."

Danh từ ghép
  • "Virksomhedens bestyrelse har besluttet at investere i ny teknologi."

    "Ban quản trị của công ty đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."

  • "Et autoritært styre undertrykker ofte ytringsfriheden."

    "Một chính phủ độc tài thường đàn áp quyền tự do ngôn luận."

  • "Efter mange år med centralt styre ønsker regionen mere selvstyre."

    "Sau nhiều năm bị quản lý tập trung, khu vực này muốn có nhiều quyền tự trị hơn."

Sở hữu cách (-s)
  • "Folkets styres magt er stor i et demokrati."

    "Quyền lực của chính quyền nhân dân là rất lớn trong một nền dân chủ."

  • "Virksomhedens styres beslutninger påvirker mange ansatte."

    "Các quyết định của ban quản trị công ty ảnh hưởng đến nhiều nhân viên."

  • "Danmarks styres udfordringer er komplekse."

    "Những thách thức của chính phủ Đan Mạch rất phức tạp."