(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overset
B2
adjektiv B2 Tổng quát

overset

ˈoːvɐˌsɛd
vấn đề bị bỏ qua
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overset"

Định nghĩa (Dansk)

som er blevet ignoreret eller glemt; forsømt

Ý nghĩa của "overset" trong tiếng Việt

Bị bỏ qua, không được chú ý hoặc xem xét; bị xao lãng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overset"

  • "Problemet blev overset i den indledende analyse."

    "Vấn đề đã bị bỏ qua trong phân tích ban đầu."

  • "Mange oversete talenter går til spilde hvert år."

    "Nhiều tài năng bị bỏ qua sẽ bị lãng phí mỗi năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overset"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bemærket (được chú ý)

Cách dùng "overset" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overset" đúng ngữ cảnh

Từ 'overset' mang ý nghĩa bị bỏ qua, không được chú ý đến. Cần phân biệt với 'ignoreret' (bị phớt lờ một cách cố ý) và 'forsømt' (bị sao nhãng, không được chăm sóc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "overset"