overset
Định nghĩa & Giải nghĩa "overset"
Định nghĩa (Dansk)
som er blevet ignoreret eller glemt; forsømt
Ý nghĩa của "overset" trong tiếng Việt
Bị bỏ qua, không được chú ý hoặc xem xét; bị xao lãng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overset"
-
"Problemet blev overset i den indledende analyse."
"Vấn đề đã bị bỏ qua trong phân tích ban đầu."
-
"Mange oversete talenter går til spilde hvert år."
"Nhiều tài năng bị bỏ qua sẽ bị lãng phí mỗi năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overset"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "overset" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overset" đúng ngữ cảnh
Từ 'overset' mang ý nghĩa bị bỏ qua, không được chú ý đến. Cần phân biệt với 'ignoreret' (bị phớt lờ một cách cố ý) và 'forsømt' (bị sao nhãng, không được chăm sóc).