forsømt
Định nghĩa & Giải nghĩa "forsømt"
Định nghĩa (Dansk)
Efterladt uden tilstrækkelig pleje eller opmærksomhed; i dårlig stand på grund af manglende omsorg.
Ý nghĩa của "forsømt" trong tiếng Việt
Bị bỏ bê, không được chăm sóc hoặc quan tâm đúng mức; trong tình trạng tồi tệ do thiếu sự quan tâm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsømt"
-
"Huset var forsømt og i dårlig stand."
"Ngôi nhà bị bỏ bê và trong tình trạng tồi tệ."
-
"Børnene var forsømte af deres forældre."
"Những đứa trẻ bị cha mẹ bỏ bê."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsømt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forsømt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forsømt" đúng ngữ cảnh
Từ 'forsømt' thường được dùng để chỉ sự thiếu quan tâm, bỏ bê về mặt vật chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'forladt' (bị bỏ rơi) mang nghĩa bị bỏ lại một mình.