(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsømt
B1
adjektiv B1 Giao thông vận tải, Xã hội

forsømt

fɔˈsœmt
đường xá bị bỏ bê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsømt"

Định nghĩa (Dansk)

Efterladt uden tilstrækkelig pleje eller opmærksomhed; i dårlig stand på grund af manglende omsorg.

Ý nghĩa của "forsømt" trong tiếng Việt

Bị bỏ bê, không được chăm sóc hoặc quan tâm đúng mức; trong tình trạng tồi tệ do thiếu sự quan tâm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsømt"

  • "Huset var forsømt og i dårlig stand."

    "Ngôi nhà bị bỏ bê và trong tình trạng tồi tệ."

  • "Børnene var forsømte af deres forældre."

    "Những đứa trẻ bị cha mẹ bỏ bê."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsømt"

Đồng nghĩa

vanrøgtet (bị bỏ mặc, không được chăm sóc)

Trái nghĩa

Cách dùng "forsømt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsømt" đúng ngữ cảnh

Từ 'forsømt' thường được dùng để chỉ sự thiếu quan tâm, bỏ bê về mặt vật chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'forladt' (bị bỏ rơi) mang nghĩa bị bỏ lại một mình.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsømt"