(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ignoreret
B1
verbum (participium perfektum) B1 Chung

ignoreret

/iɡnoˈʁeˀɐ/
bị phớt lờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ignoreret"

Định nghĩa (Dansk)

perfektum participium af 'ignorere': ikke at ænse, overse, undlade at reagere på.

Ý nghĩa của "ignoreret" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'ignore': phớt lờ, không chú ý đến ai hoặc cái gì; bỏ qua.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ignoreret"

  • "Jeg følte mig ignoreret af mine kolleger."

    "Tôi cảm thấy bị các đồng nghiệp phớt lờ."

  • "Hans advarsler blev ignoreret."

    "Những lời cảnh báo của anh ấy đã bị phớt lờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ignoreret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bemærket (được chú ý)

Cách dùng "ignoreret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ignoreret" đúng ngữ cảnh

Từ 'ignoreret' là dạng quá khứ phân từ bị động của động từ 'ignorere', có nghĩa là 'bị phớt lờ' hoặc 'bị bỏ qua'. Cần phân biệt với dạng chủ động là 'ignorere' (phớt lờ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ignoreret"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể ignorere
Vi bør ikke ignorere de tegn, vi ser.
(Chúng ta không nên bỏ qua những dấu hiệu mà chúng ta thấy.)
Hiện tại ignorerer
Han ignorerer mig fuldstændig.
(Anh ấy hoàn toàn phớt lờ tôi.)
Quá khứ ignorerede
Hun ignorerede hans spørgsmål.
(Cô ấy đã phớt lờ câu hỏi của anh ấy.)
Quá khứ phân từ ignoreret
Problemet er blevet ignoreret for længe.
(Vấn đề đã bị phớt lờ quá lâu.)