(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overskud
B2
substantiv B2 Kinh tế

overskud

/ˈoːvɐˌskud/
thu nhập thặng dư
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overskud"

Định nghĩa (Dansk)

Det beløb, der er tilovers, når alle udgifter er betalt.

Ý nghĩa của "overskud" trong tiếng Việt

Khoản thu nhập còn lại sau khi đã thanh toán tất cả các chi phí và nghĩa vụ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overskud"

  • "Virksomheden har et stort overskud i år."

    "Công ty có một khoản thặng dư lớn trong năm nay."

  • "Overskuddet fra salget går til velgørenhed."

    "Khoản thặng dư từ việc bán hàng được dùng cho mục đích từ thiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overskud"

Đồng nghĩa

profit (lợi nhuận) fortjeneste (lãi)

Trái nghĩa

Cách dùng "overskud" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overskud" đúng ngữ cảnh

Từ 'overskud' thường được dùng để chỉ phần tiền còn lại sau khi đã trừ hết các chi phí hoặc nghĩa vụ. Trong kinh tế, nó tương đương với lợi nhuận hoặc thặng dư.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overskud"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít overskud
Virksomheden har et stort overskud i år.
(Công ty có một khoản thặng dư lớn trong năm nay.)
Xác định số ít overskuddet
Overskuddet fra salget blev doneret til velgørenhed.
(Khoản thặng dư từ việc bán hàng đã được quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
Nguyên thể số nhiều overskud
Der er overskud på budgettet.
(Có thặng dư trong ngân sách.)
Xác định số nhiều overskuddene
Overskuddene fra de seneste år er blevet investeret i nye projekter.
(Các khoản thặng dư từ những năm gần đây đã được đầu tư vào các dự án mới.)