underskud
Định nghĩa & Giải nghĩa "underskud"
Định nghĩa (Dansk)
Det beløb, hvormed indtægterne er mindre end udgifterne; mangel på et bestemt beløb eller en bestemt mængde.
Ý nghĩa của "underskud" trong tiếng Việt
Số tiền hoặc số lượng mà một cái gì đó, đặc biệt là một khoản tiền, bị thiếu hụt, không đủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underskud"
-
"Virksomheden har et stort underskud i år."
"Công ty bị thâm hụt lớn trong năm nay."
-
"Der er et underskud af kvalificeret arbejdskraft i branchen."
"Có một sự thiếu hụt lao động có trình độ trong ngành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underskud"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "underskud" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "underskud" đúng ngữ cảnh
Từ 'underskud' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, hoặc khi nói về sự thiếu hụt về một nguồn lực nào đó. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự thiếu hụt nhưng mang sắc thái khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "underskud"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | underskud |
Virksomheden har et stort underskud i år.
(Công ty có một khoản thâm hụt lớn trong năm nay.) |
| Xác định số ít | underskuddet |
Underskuddet på budgettet var uventet.
(Sự thâm hụt trong ngân sách là điều không mong đợi.) |
| Nguyên thể số nhiều | underskud |
Der er mange underskud i den offentlige sektor.
(Có rất nhiều khoản thâm hụt trong khu vực công.) |
| Xác định số nhiều | underskuddene |
Underskuddene i statskassen bekymrer regeringen.
(Các khoản thâm hụt trong ngân khố quốc gia đang làm chính phủ lo lắng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomheden har et stort underskud i år."
"Công ty có một khoản thâm hụt lớn trong năm nay."
- "Underskuddet på budgettet er alarmerende."
"Sự thâm hụt trong ngân sách là đáng báo động."
- "Vi må reducere et underskud på 1 million kroner."
"Chúng ta phải giảm khoản thâm hụt 1 triệu kroner."