(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overtrukket
B1
adjektiv B1 General

overtrukket

/ˌoːvɐˈtʁʊkət/
được phủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overtrukket"

Định nghĩa (Dansk)

Dækket med et lag af noget.

Ý nghĩa của "overtrukket" trong tiếng Việt

Được phủ một lớp gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overtrukket"

  • "Kagen er overtrukket med chokolade."

    "Cái bánh được phủ sô cô la."

  • "Metallet er overtrukket med et lag maling for at beskytte det mod rust."

    "Kim loại được phủ một lớp sơn để bảo vệ nó khỏi rỉ sét."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overtrukket"

Đồng nghĩa

belagt (được tráng)

Trái nghĩa

Cách dùng "overtrukket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overtrukket" đúng ngữ cảnh

Từ 'overtrukket' thường được sử dụng để mô tả vật gì đó được phủ một lớp vật liệu khác lên trên, ví dụ như sô cô la phủ lên bánh quy, hoặc một lớp sơn phủ lên bề mặt kim loại. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự bao phủ như 'dækket' (bao phủ chung chung) hoặc 'indpakket' (bọc lại).

Bảng chia từ (Bøjning) của "overtrukket"