(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afsløret
B2
adjektiv B2 General

afsløret

/ˌɑfsˈløˀɐ̯ət/
bị lật mặt nạ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afsløret"

Định nghĩa (Dansk)

som har fået fjernet en maske, et slør eller lignende; som er blevet offentlig kendt

Ý nghĩa của "afsløret" trong tiếng Việt

Không đeo mặt nạ hoặc đã được tháo mặt nạ; được tiết lộ hoặc công khai.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afsløret"

  • "Hans sande intentioner blev afsløret."

    "Những ý định thật sự của anh ta đã bị phơi bày."

  • "Skandalen blev afsløret af pressen."

    "Vụ bê bối đã bị phanh phui bởi báo chí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afsløret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "afsløret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afsløret" đúng ngữ cảnh

Từ 'afsløret' mang nghĩa bị lật mặt nạ theo nghĩa bóng, ám chỉ sự thật, bí mật bị phơi bày, công khai. Cần phân biệt với nghĩa đen là 'bị tháo mặt nạ'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afsløret"