afsløret
Định nghĩa & Giải nghĩa "afsløret"
Định nghĩa (Dansk)
som har fået fjernet en maske, et slør eller lignende; som er blevet offentlig kendt
Ý nghĩa của "afsløret" trong tiếng Việt
Không đeo mặt nạ hoặc đã được tháo mặt nạ; được tiết lộ hoặc công khai.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afsløret"
-
"Hans sande intentioner blev afsløret."
"Những ý định thật sự của anh ta đã bị phơi bày."
-
"Skandalen blev afsløret af pressen."
"Vụ bê bối đã bị phanh phui bởi báo chí."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afsløret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afsløret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afsløret" đúng ngữ cảnh
Từ 'afsløret' mang nghĩa bị lật mặt nạ theo nghĩa bóng, ám chỉ sự thật, bí mật bị phơi bày, công khai. Cần phân biệt với nghĩa đen là 'bị tháo mặt nạ'.