overvældende
Định nghĩa & Giải nghĩa "overvældende"
Định nghĩa (Dansk)
Så stor eller stærk, at det er svært at håndtere eller forstå.
Ý nghĩa của "overvældende" trong tiếng Việt
Áp đảo, đánh bại bằng sức mạnh lớn; ảnh hưởng mạnh mẽ đến ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overvældende"
-
"Synet af Grand Canyon var overvældende."
"Cảnh tượng Hẻm núi Grand Canyon thật choáng ngợp."
-
"Hun følte sig overvældet af al den opmærksomhed."
"Cô ấy cảm thấy choáng ngợp bởi tất cả sự chú ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overvældende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "overvældende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overvældende" đúng ngữ cảnh
Từ 'overvældende' thường được dùng để miêu tả cảm giác bị choáng ngợp bởi số lượng lớn, sức mạnh hoặc quy mô của một cái gì đó. Nó cũng có thể mang nghĩa tích cực, ví dụ như 'choáng ngợp bởi vẻ đẹp'.