(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overvældende
B2
adjektiv B2 Đời sống hàng ngày

overvældende

ɔvɐˈvɛlˀdənə
choáng ngợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overvældende"

Định nghĩa (Dansk)

Så stor eller stærk, at det er svært at håndtere eller forstå.

Ý nghĩa của "overvældende" trong tiếng Việt

Áp đảo, đánh bại bằng sức mạnh lớn; ảnh hưởng mạnh mẽ đến ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overvældende"

  • "Synet af Grand Canyon var overvældende."

    "Cảnh tượng Hẻm núi Grand Canyon thật choáng ngợp."

  • "Hun følte sig overvældet af al den opmærksomhed."

    "Cô ấy cảm thấy choáng ngợp bởi tất cả sự chú ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overvældende"

Đồng nghĩa

imponerende (gây ấn tượng) overmægtig (vượt trội, áp đảo)

Trái nghĩa

Cách dùng "overvældende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overvældende" đúng ngữ cảnh

Từ 'overvældende' thường được dùng để miêu tả cảm giác bị choáng ngợp bởi số lượng lớn, sức mạnh hoặc quy mô của một cái gì đó. Nó cũng có thể mang nghĩa tích cực, ví dụ như 'choáng ngợp bởi vẻ đẹp'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overvældende"