ubetydelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubetydelig"
Định nghĩa (Dansk)
Lille eller uvæsentlig nok til at være værd at overveje.
Ý nghĩa của "ubetydelig" trong tiếng Việt
Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubetydelig"
-
"En ubetydelig fejl i rapporten."
"Một lỗi không đáng kể trong báo cáo."
-
"Hans bidrag til projektet var ubetydeligt."
"Đóng góp của anh ấy cho dự án là không đáng kể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubetydelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ubetydelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ubetydelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'ubetydelig' thường được dùng để chỉ những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng, hoặc không gây ảnh hưởng lớn đến một tình huống hoặc sự việc nào đó. Nó có thể được dịch sang tiếng Việt là 'không đáng kể', 'nhỏ nhặt', 'không quan trọng'.