overveje
Định nghĩa & Giải nghĩa "overveje"
Định nghĩa (Dansk)
At tænke grundigt over noget, før man træffer en beslutning.
Ý nghĩa của "overveje" trong tiếng Việt
Suy ngẫm, nghiền ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó, đặc biệt trong một khoảng thời gian đáng kể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overveje"
-
"Jeg må overveje det nøje, før jeg beslutter mig."
"Tôi phải suy ngẫm thật kỹ trước khi quyết định."
-
"Vi overvejer at flytte til et andet land."
"Chúng tôi đang suy ngẫm về việc chuyển đến một quốc gia khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overveje"
Đồng nghĩa
Cách dùng "overveje" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overveje" đúng ngữ cảnh
Từ 'overveje' thường được dùng khi cân nhắc một quyết định quan trọng hoặc xem xét nhiều khía cạnh của một vấn đề. Nó tương đương với việc 'suy ngẫm' một cách cẩn thận để đưa ra lựa chọn tốt nhất.
Bảng chia từ (Bøjning) của "overveje"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | overveje |
Jeg skal overveje dit forslag nøje.
(Tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng đề xuất của bạn.) |
| Hiện tại | overvejer |
Hun overvejer at flytte til udlandet.
(Cô ấy đang cân nhắc việc chuyển ra nước ngoài.) |
| Quá khứ | overvejede |
Vi overvejede at købe en ny bil.
(Chúng tôi đã cân nhắc việc mua một chiếc xe hơi mới.) |
| Quá khứ phân từ | overvejet |
Forslaget er blevet nøje overvejet.
(Đề xuất đã được xem xét kỹ lưỡng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Overvejer du at flytte til København?"
"Bạn có đang cân nhắc việc chuyển đến Copenhagen không?"
- "Har Peter overvejet de økonomiske konsekvenser?"
"Peter đã cân nhắc những hậu quả kinh tế chưa?"
- "Skal vi overveje muligheden for at investere i solenergi?"
"Chúng ta có nên cân nhắc khả năng đầu tư vào năng lượng mặt trời không?"
- "Jeg vil overveje dit forslag nøje."
"Tôi sẽ cân nhắc kỹ lưỡng đề xuất của bạn."
- "Du bør overveje at tage et sabbatår."
"Bạn nên cân nhắc việc nghỉ một năm."
- "Vi må overveje alle muligheder, før vi træffer en beslutning."
"Chúng ta phải cân nhắc mọi khả năng trước khi đưa ra quyết định."
- "Spørgsmålet bliver overvejet af bestyrelsen i næste uge."
"Câu hỏi sẽ được ban quản trị xem xét vào tuần tới."
- "Det bliver overvejet nøje, om projektet skal fortsætte."
"Việc dự án có nên tiếp tục hay không đang được cân nhắc kỹ lưỡng."
- "Ansøgningen bliver overvejet, og du vil høre fra os snart."
"Đơn xin đang được xem xét, và bạn sẽ sớm nhận được phản hồi từ chúng tôi."
- "Har du overvejet at flytte til en anden by?"
"Bạn đã cân nhắc việc chuyển đến một thành phố khác chưa?"
- "Hvad skal vi overveje, før vi køber et hus?"
"Chúng ta nên cân nhắc điều gì trước khi mua một ngôi nhà?"
- "Vil du overveje mit forslag, hvis jeg giver dig mere tid?"
"Bạn có cân nhắc đề xuất của tôi không, nếu tôi cho bạn thêm thời gian?"
- "Det er en beslutning, som jeg skal overveje nøje."
"Đó là một quyết định mà tôi phải cân nhắc kỹ lưỡng."
- "Hun har et forslag, der skal overvejes af bestyrelsen."
"Cô ấy có một đề xuất mà hội đồng quản trị cần xem xét."
- "Projektet, som vi overvejer at starte, kræver en stor investering."
"Dự án mà chúng tôi đang cân nhắc bắt đầu đòi hỏi một khoản đầu tư lớn."