(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overvejelser
B2
substantiv B2 Tổng quát

overvejelser

ˌoːvɐˈve̝ˀjəlsɐ
các yếu tố cần xem xét
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overvejelser"

Định nghĩa (Dansk)

Faktorer eller aspekter man bør tænke grundigt over før en beslutning tages.

Ý nghĩa của "overvejelser" trong tiếng Việt

Những sự thật hoặc điều cần được suy nghĩ kỹ lưỡng khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overvejelser"

  • "Der er flere overvejelser, der skal gøres, inden vi kan træffe en endelig beslutning."

    "Có một vài yếu tố cần xem xét trước khi chúng ta có thể đưa ra quyết định cuối cùng."

  • "Vi må tage økonomiske overvejelser i betragtning."

    "Chúng ta phải xem xét các yếu tố kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overvejelser"

Đồng nghĩa

betragtninger (những cân nhắc)

Cách dùng "overvejelser" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overvejelser" đúng ngữ cảnh

Từ 'overvejelser' thường được dùng ở dạng số nhiều vì nó ám chỉ nhiều yếu tố khác nhau cần xem xét. Nó tương đương với việc cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overvejelser"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít overvejelse
Jeg har brug for tid til overvejelse.
(Tôi cần thời gian để cân nhắc.)
Xác định số ít overvejelsen
Overvejelsen af sagen tager tid.
(Sự cân nhắc về vụ việc tốn thời gian.)
Nguyên thể số nhiều overvejelser
Vi har gjort os mange overvejelser.
(Chúng tôi đã cân nhắc rất nhiều.)
Xác định số nhiều overvejelserne
Overvejelserne er nu afsluttet.
(Những cân nhắc hiện đã hoàn tất.)