gennemtænkt
Định nghĩa & Giải nghĩa "gennemtænkt"
Định nghĩa (Dansk)
Nøje overvejet og planlagt på forhånd.
Ý nghĩa của "gennemtænkt" trong tiếng Việt
Được lên kế hoạch hoặc tổ chức cẩn thận từ trước.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gennemtænkt"
-
"Det er en gennemtænkt strategi."
"Đó là một chiến lược được lên kế hoạch kỹ lưỡng."
-
"Hans tale var meget gennemtænkt."
"Bài phát biểu của anh ấy rất chu đáo và được chuẩn bị kỹ lưỡng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gennemtænkt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gennemtænkt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gennemtænkt" đúng ngữ cảnh
Từ 'gennemtænkt' thường được dùng để chỉ những kế hoạch, ý tưởng hoặc giải pháp đã được suy nghĩ và chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn so với việc chỉ đơn giản là 'lên kế hoạch', nhấn mạnh vào sự cẩn trọng và chi tiết trong quá trình chuẩn bị.