(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gennemtænkt
B2
adjektiv B2 Chung

gennemtænkt

/ɡɛnˈtɛŋt/
được lên kế hoạch kỹ lưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gennemtænkt"

Định nghĩa (Dansk)

Nøje overvejet og planlagt på forhånd.

Ý nghĩa của "gennemtænkt" trong tiếng Việt

Được lên kế hoạch hoặc tổ chức cẩn thận từ trước.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gennemtænkt"

  • "Det er en gennemtænkt strategi."

    "Đó là một chiến lược được lên kế hoạch kỹ lưỡng."

  • "Hans tale var meget gennemtænkt."

    "Bài phát biểu của anh ấy rất chu đáo và được chuẩn bị kỹ lưỡng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gennemtænkt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "gennemtænkt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gennemtænkt" đúng ngữ cảnh

Từ 'gennemtænkt' thường được dùng để chỉ những kế hoạch, ý tưởng hoặc giải pháp đã được suy nghĩ và chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn so với việc chỉ đơn giản là 'lên kế hoạch', nhấn mạnh vào sự cẩn trọng và chi tiết trong quá trình chuẩn bị.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gennemtænkt"