(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overvurderet
B2
adjektiv B2 Kinh tế, Tài chính

overvurderet

/ˌoːvɐvurˈdeːˀʁət/
bị định giá quá cao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overvurderet"

Định nghĩa (Dansk)

Vurderet til at være højere i værdi end den faktiske værdi.

Ý nghĩa của "overvurderet" trong tiếng Việt

Được định giá cao hơn giá trị thực tế; bị đánh giá quá cao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overvurderet"

  • "Aktien er blevet overvurderet af markedet."

    "Cổ phiếu đã bị thị trường định giá quá cao."

  • "Eksperter mener, at boligpriserne er overvurderede i øjeblikket."

    "Các chuyên gia cho rằng giá nhà đất hiện đang bị định giá quá cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overvurderet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "overvurderet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overvurderet" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, tài chính hoặc nghệ thuật để chỉ việc một tài sản, công ty hoặc tác phẩm nghệ thuật được đánh giá cao hơn giá trị thực của nó. Cần phân biệt với 'undervurderet' (đánh giá thấp).

Bảng chia từ (Bøjning) của "overvurderet"