overvurderet
Định nghĩa & Giải nghĩa "overvurderet"
Định nghĩa (Dansk)
Vurderet til at være højere i værdi end den faktiske værdi.
Ý nghĩa của "overvurderet" trong tiếng Việt
Được định giá cao hơn giá trị thực tế; bị đánh giá quá cao.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overvurderet"
-
"Aktien er blevet overvurderet af markedet."
"Cổ phiếu đã bị thị trường định giá quá cao."
-
"Eksperter mener, at boligpriserne er overvurderede i øjeblikket."
"Các chuyên gia cho rằng giá nhà đất hiện đang bị định giá quá cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overvurderet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "overvurderet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overvurderet" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, tài chính hoặc nghệ thuật để chỉ việc một tài sản, công ty hoặc tác phẩm nghệ thuật được đánh giá cao hơn giá trị thực của nó. Cần phân biệt với 'undervurderet' (đánh giá thấp).