undervurderet
Định nghĩa & Giải nghĩa "undervurderet"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke vurderet eller anset for at være vigtig eller værdifuld.
Ý nghĩa của "undervurderet" trong tiếng Việt
Không được coi trọng; không được đánh giá cao hoặc xem là quan trọng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undervurderet"
-
"Han følte sig undervurderet på sit arbejde."
"Anh ấy cảm thấy mình không được coi trọng trong công việc."
-
"Denne bog er undervurderet, men den er faktisk meget god."
"Cuốn sách này không được đánh giá cao, nhưng thực tế nó rất hay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undervurderet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "undervurderet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "undervurderet" đúng ngữ cảnh
Từ 'undervurderet' mang ý nghĩa bị đánh giá thấp hơn giá trị thực tế. Cần phân biệt với 'ignorere' (lờ đi) hoặc 'nedgøre' (hạ thấp).