(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undervurderet
B1
adjektiv B1 Tổng quát

undervurderet

/ˈɔnɐˌvʊɐ̯dɐˌʁeˀt/
không được coi trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undervurderet"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke vurderet eller anset for at være vigtig eller værdifuld.

Ý nghĩa của "undervurderet" trong tiếng Việt

Không được coi trọng; không được đánh giá cao hoặc xem là quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undervurderet"

  • "Han følte sig undervurderet på sit arbejde."

    "Anh ấy cảm thấy mình không được coi trọng trong công việc."

  • "Denne bog er undervurderet, men den er faktisk meget god."

    "Cuốn sách này không được đánh giá cao, nhưng thực tế nó rất hay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undervurderet"

Đồng nghĩa

underkendt (Không được công nhận) forbigået (Bị bỏ qua)

Trái nghĩa

Cách dùng "undervurderet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undervurderet" đúng ngữ cảnh

Từ 'undervurderet' mang ý nghĩa bị đánh giá thấp hơn giá trị thực tế. Cần phân biệt với 'ignorere' (lờ đi) hoặc 'nedgøre' (hạ thấp).

Bảng chia từ (Bøjning) của "undervurderet"