(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa på samme måde som
B1
Adverbialfrase B1 General

på samme måde som

pʰɔ ˈsæmə ˈmoːdə sɔm
theo cách tương tự như
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "på samme måde som"

Định nghĩa (Dansk)

På en tilsvarende måde eller vis.

Ý nghĩa của "på samme måde som" trong tiếng Việt

Theo một cách hoặc kiểu tương tự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "på samme måde som"

  • "Han løste problemet på samme måde som sin far havde gjort."

    "Anh ấy giải quyết vấn đề theo cách tương tự như cha anh ấy đã làm."

  • "Vi skal behandle alle kunder på samme måde som vi selv ønsker at blive behandlet."

    "Chúng ta nên đối xử với tất cả khách hàng theo cách tương tự như cách chúng ta muốn được đối xử."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "på samme måde som"

Đồng nghĩa

ligesom (giống như) på lignende vis (theo cách tương tự)

Cách dùng "på samme måde som" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "på samme måde som" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này được sử dụng để so sánh hai hành động hoặc tình huống tương tự nhau. Nó tương đương với 'tương tự như vậy' hoặc 'giống như'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "på samme måde som"