(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ligesom
B1
præposition B1 Ngôn ngữ học, Khoa học, Toán học

ligesom

ˈliːəˌsɔm
tương tự như
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ligesom"

Định nghĩa (Dansk)

i lighed med; på samme måde som

Ý nghĩa của "ligesom" trong tiếng Việt

Tương tự như, theo cách tương tự với, có thể so sánh được với cái gì khác; theo phép loại suy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligesom"

  • "Han er ligesom sin far meget stædig."

    "Anh ấy rất bướng bỉnh, tương tự như cha anh ấy."

  • "Vejret er ligesom i går."

    "Thời tiết tương tự như hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ligesom"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ligesom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ligesom" đúng ngữ cảnh

Từ 'ligesom' được dùng để so sánh hai sự vật, hiện tượng tương tự nhau. Nó tương đương với 'tương tự như', 'giống như' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'som' (mà, là) khi 'som' đóng vai trò là một liên từ hoặc đại từ quan hệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ligesom"