tilsvarende
[ˈtilˌsvɑːrənə]
tương ứng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilsvarende"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der svarer til noget andet; i overensstemmelse med.
Ý nghĩa của "tilsvarende" trong tiếng Việt
Một cách tương ứng; tương tự; theo tỷ lệ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilsvarende"
-
"Prisen er tilsvarende kvaliteten."
"Giá cả tương ứng với chất lượng."
-
"Hans indsats var tilsvarende belønningen."
"Nỗ lực của anh ấy tương xứng với phần thưởng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilsvarende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilsvarende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilsvarende" đúng ngữ cảnh
Từ 'tilsvarende' thường được dùng để chỉ sự tương đồng hoặc tỷ lệ giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác để sử dụng chính xác trong ngữ cảnh.