(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa påklædning
B1
substantiv B1 Hàng ngày

påklædning

pʰɔˈklɛːˀðˌne̝ŋ
bộ dạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "påklædning"

Định nghĩa (Dansk)

det at være klædt på en bestemt måde; tøj

Ý nghĩa của "påklædning" trong tiếng Việt

Một bộ trang phục, đặc biệt là một bộ khác thường hoặc cầu kỳ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "påklædning"

  • "Hans påklædning var altid upåklagelig."

    "Cách ăn mặc của anh ấy luôn безупречное."

  • "Virksomheden har en formel påklædning."

    "Công ty có quy định về trang phục trang trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "påklædning"

Đồng nghĩa

antræk (trang phục) beklædning (quần áo)

Cách dùng "påklædning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "påklædning" đúng ngữ cảnh

Từ 'påklædning' thường được dùng để chỉ cách ăn mặc hoặc trang phục nói chung. Nó có thể ám chỉ một bộ trang phục cụ thể, nhưng không nhất thiết phải là một bộ khác thường hoặc cầu kỳ như định nghĩa của 'bộ dạng' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "påklædning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít påklædning
Hun har en fin påklædning.
(Cô ấy có một bộ trang phục đẹp.)
Xác định số ít påklædningen
Påklædningen var passende til lejligheden.
(Bộ trang phục phù hợp với dịp này.)
Nguyên thể số nhiều påklædninger
De har mange forskellige påklædninger.
(Họ có nhiều loại trang phục khác nhau.)
Xác định số nhiều påklædningerne
Påklædningerne var alle meget farverige.
(Tất cả những bộ trang phục đều rất sặc sỡ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vejret kræver varm påklædning i dag."

    "Thời tiết hôm nay đòi hỏi phải mặc quần áo ấm."

  • "Butikkens udvalg af vinterpåklædning er imponerende."

    "Sự lựa chọn quần áo mùa đông của cửa hàng thật ấn tượng."

  • "Hans påklædning afslørede, at han var ude at løbe."

    "Quần áo của anh ấy tiết lộ rằng anh ấy đã ra ngoài chạy bộ."

Sở hữu cách (-s)
  • "Butikkens påklædnings udvalg er imponerende."

    "Sự lựa chọn trang phục của cửa hàng thật ấn tượng."

  • "Gæsternes påklædnings stil var meget formel til festen."

    "Phong cách ăn mặc của các vị khách rất trang trọng tại bữa tiệc."

  • "Jeg beundrer altid hendes påklædnings sans."

    "Tôi luôn ngưỡng mộ gu ăn mặc của cô ấy."