beklædning
Định nghĩa & Giải nghĩa "beklædning"
Định nghĩa (Dansk)
Et lag af materiale, der dækker en overflade for at beskytte eller dekorere den.
Ý nghĩa của "beklædning" trong tiếng Việt
Lớp phủ, lớp bọc, lớp ốp trên một công trình hoặc vật liệu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beklædning"
-
"Facaden er lavet af træbeklædning."
"Mặt tiền được làm bằng lớp ốp gỗ."
-
"Bilen har en robust beklædning for at beskytte den mod skader."
"Chiếc xe có một lớp ốp chắc chắn để bảo vệ nó khỏi hư hại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beklædning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "beklædning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beklædning" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ lớp phủ ngoài của một công trình xây dựng hoặc một đồ vật. Nó có thể mang ý nghĩa bảo vệ hoặc trang trí.
Bảng chia từ (Bøjning) của "beklædning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | beklædning |
Hun købte ny beklædning til vinteren.
(Cô ấy đã mua quần áo mới cho mùa đông.) |
| Xác định số ít | beklædningen |
Beklædningen i butikken var meget moderne.
(Quần áo trong cửa hàng rất hiện đại.) |
| Nguyên thể số nhiều | beklædninger |
De sælger mange forskellige beklædninger.
(Họ bán nhiều loại quần áo khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | beklædningerne |
Beklædningerne på udstillingen var meget farverige.
(Quần áo trong triển lãm rất sặc sỡ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Husets facade kræver ny træbeklædning."
"Mặt tiền của ngôi nhà cần lớp обшивка bằng gỗ mới."
- "Vi skal vælge en slidstærk gulvbeklædning til køkkenet."
"Chúng ta cần chọn một loại обшивка sàn nhà bền chắc cho nhà bếp."
- "Den nye møbelbeklædning gav sofaen et helt nyt udseende."
"Lớp обшивка nội thất mới đã mang lại cho chiếc диван một diện mạo hoàn toàn mới."