(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beklædning
B1
substantiv B1 Xây dựng, Kiến trúc

beklædning

/beˈklɛːðˌneŋ/
lớp ốp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beklædning"

Định nghĩa (Dansk)

Et lag af materiale, der dækker en overflade for at beskytte eller dekorere den.

Ý nghĩa của "beklædning" trong tiếng Việt

Lớp phủ, lớp bọc, lớp ốp trên một công trình hoặc vật liệu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beklædning"

  • "Facaden er lavet af træbeklædning."

    "Mặt tiền được làm bằng lớp ốp gỗ."

  • "Bilen har en robust beklædning for at beskytte den mod skader."

    "Chiếc xe có một lớp ốp chắc chắn để bảo vệ nó khỏi hư hại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beklædning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "beklædning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beklædning" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ lớp phủ ngoài của một công trình xây dựng hoặc một đồ vật. Nó có thể mang ý nghĩa bảo vệ hoặc trang trí.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beklædning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít beklædning
Hun købte ny beklædning til vinteren.
(Cô ấy đã mua quần áo mới cho mùa đông.)
Xác định số ít beklædningen
Beklædningen i butikken var meget moderne.
(Quần áo trong cửa hàng rất hiện đại.)
Nguyên thể số nhiều beklædninger
De sælger mange forskellige beklædninger.
(Họ bán nhiều loại quần áo khác nhau.)
Xác định số nhiều beklædningerne
Beklædningerne på udstillingen var meget farverige.
(Quần áo trong triển lãm rất sặc sỡ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Husets facade kræver ny træbeklædning."

    "Mặt tiền của ngôi nhà cần lớp обшивка bằng gỗ mới."

  • "Vi skal vælge en slidstærk gulvbeklædning til køkkenet."

    "Chúng ta cần chọn một loại обшивка sàn nhà bền chắc cho nhà bếp."

  • "Den nye møbelbeklædning gav sofaen et helt nyt udseende."

    "Lớp обшивка nội thất mới đã mang lại cho chiếc диван một diện mạo hoàn toàn mới."