påskønnelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "påskønnelse"
Định nghĩa (Dansk)
Anerkendelse og værdsættelse af nogens eller noget gode kvaliteter.
Ý nghĩa của "påskønnelse" trong tiếng Việt
Sự công nhận, đánh giá cao và thích thú những phẩm chất tốt đẹp của ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "påskønnelse"
-
"Han modtog en påskønnelse for sit lange og trofaste arbejde."
"Anh ấy đã nhận được sự đánh giá cao cho công việc lâu dài và trung thành của mình."
-
"Virksomheden viste sin påskønnelse af medarbejdernes indsats med en bonus."
"Công ty thể hiện sự đánh giá cao nỗ lực của nhân viên bằng một khoản tiền thưởng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "påskønnelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "påskønnelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "påskønnelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'påskønnelse' thường được dùng để diễn tả sự công nhận và đánh giá cao một cách trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Chú ý sự khác biệt sắc thái với 'anerkendelse' (sự công nhận) và 'værdsættelse' (sự trân trọng).
Bảng chia từ (Bøjning) của "påskønnelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | påskønnelse |
Hun modtog en påskønnelse for sit hårde arbejde.
(Cô ấy nhận được sự đánh giá cao cho sự chăm chỉ của mình.) |
| Xác định số ít | påskønnelsen |
Påskønnelsen var velfortjent.
(Sự đánh giá cao đó là hoàn toàn xứng đáng.) |
| Nguyên thể số nhiều | påskønnelser |
Virksomheden uddelte påskønnelser til de ansatte.
(Công ty đã trao những lời khen ngợi cho các nhân viên.) |
| Xác định số nhiều | påskønnelserne |
Påskønnelserne motiverede dem til at yde endnu mere.
(Những lời khen ngợi đã thúc đẩy họ làm việc năng suất hơn nữa.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg udtrykte min påskønnelse for hendes hårde arbejde."
"Tôi bày tỏ sự trân trọng của mình đối với sự làm việc chăm chỉ của cô ấy."
- "Virksomheden viste deres påskønnelse med en bonus."
"Công ty thể hiện sự trân trọng của họ bằng một khoản tiền thưởng."
- "Den offentlige påskønnelse af kunstnerens talent var overvældende."
"Sự công nhận của công chúng đối với tài năng của nghệ sĩ là rất lớn."
- "Hun gav ham en påskønnelse for hans hårde arbejde."
"Cô ấy đã cho anh ấy một sự ghi nhận vì sự làm việc chăm chỉ của anh ấy."
- "Virksomheden viste deres medarbejdere en påskønnelse ved at give dem en bonus."
"Công ty đã thể hiện sự ghi nhận đối với nhân viên của họ bằng cách tặng họ một khoản tiền thưởng."
- "Det er vigtigt at vise en påskønnelse for de små ting, folk gør for dig."
"Điều quan trọng là thể hiện sự ghi nhận đối với những điều nhỏ nhặt mà mọi người làm cho bạn."
- "Medarbejderne udtrykte deres store påskønnelse af ledelsens beslutning."
"Các nhân viên bày tỏ sự đánh giá cao đối với quyết định của ban quản lý."
- "Hun modtog en velfortjent påskønnelsesgave for sit mangeårige engagement."
"Cô ấy đã nhận được một món quà ghi nhận xứng đáng cho sự cống hiến nhiều năm của mình."
- "Virksomheden har indført et påskønnelsessystem for at motivere de ansatte."
"Công ty đã đưa vào một hệ thống khen thưởng để thúc đẩy nhân viên."
- "Medarbejdernes påskønnelses værdi kan ikke undervurderes."
"Giá trị của sự trân trọng của nhân viên không thể bị đánh giá thấp."
- "Virksomhedens påskønnelses betydning for arbejdsmoralen er klar."
"Tầm quan trọng của sự trân trọng của công ty đối với tinh thần làm việc là rõ ràng."
- "Chefens påskønnelses gave var en rejse til Italien."
"Món quà tri ân của người quản lý là một chuyến đi đến Ý."
- "Virksomheden modtog mange påskønnelser for sit innovative arbejde."
"Công ty nhận được nhiều lời khen ngợi cho công việc đổi mới của mình."
- "Medarbejderne udtrykte deres påskønnelser for ledelsens støtte under krisen."
"Các nhân viên bày tỏ sự đánh giá cao đối với sự hỗ trợ của ban lãnh đạo trong cuộc khủng hoảng."
- "De mange påskønnelser fra publikum opmuntrede kunstneren til at fortsætte."
"Nhiều lời khen ngợi từ khán giả đã khuyến khích nghệ sĩ tiếp tục."