(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ringeagtelse
C1
substantiv C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

ringeagtelse

ˈʁiŋəˌɑktɛlsə
sự coi thường
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ringeagtelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at ringeagte; mangel på respekt.

Ý nghĩa của "ringeagtelse" trong tiếng Việt

Hành động xem nhẹ, coi thường hoặc đánh giá ai đó hoặc điều gì đó là không quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ringeagtelse"

  • "Hans ringeagtelse for autoriteter var tydelig."

    "Sự coi thường của anh ta đối với những người có thẩm quyền là rất rõ ràng."

  • "Hun viste åbenlys ringeagtelse for hans meninger."

    "Cô ấy thể hiện sự coi thường công khai đối với ý kiến của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ringeagtelse"

Đồng nghĩa

foragt (sự khinh bỉ) mangel på respekt (thiếu tôn trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ringeagtelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ringeagtelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'ringeagtelse' thường được dùng để chỉ sự coi thường một cách công khai hoặc thể hiện rõ ràng. Nó mạnh hơn một chút so với 'foragt'. Lưu ý cách phát âm có âm 'ng' ở đầu từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ringeagtelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ringeagtelse
Hans handling viste en klar ringeagtelse for loven.
(Hành động của anh ta thể hiện sự coi thường rõ ràng đối với pháp luật.)
Xác định số ít ringeagtelsten
Ringeagtelsten for hendes indsats var uretfærdig.
(Sự coi thường đối với những nỗ lực của cô ấy là không công bằng.)
Nguyên thể số nhiều ringeagtelser
Der er mange ringeagtelser af menneskerettigheder rundt om i verden.
(Có rất nhiều sự coi thường nhân quyền trên khắp thế giới.)
Xác định số nhiều ringeagtelserne
Ringeagtelserne af hans advarsler førte til katastrofen.
(Sự coi thường những cảnh báo của anh ta đã dẫn đến thảm họa.)