anerkendelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "anerkendelse"
Định nghĩa (Dansk)
positiv vurdering; ros; bifald
Ý nghĩa của "anerkendelse" trong tiếng Việt
Sự tán thưởng, hoan nghênh nhiệt liệt (thường bằng tràng vỗ tay); lời khen ngợi nhiệt tình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anerkendelse"
-
"Hans arbejde fik bred anerkendelse."
"Công việc của anh ấy nhận được sự công nhận rộng rãi."
-
"Hun modtog anerkendelse for sin indsats."
"Cô ấy nhận được sự tán thưởng cho những nỗ lực của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anerkendelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anerkendelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "anerkendelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'anerkendelse' có nghĩa rộng hơn 'sự tán thưởng' một chút, bao gồm cả sự công nhận và chấp nhận. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với 'ros' (lời khen) và 'bifald' (tràng vỗ tay, hoan nghênh).
Bảng chia từ (Bøjning) của "anerkendelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | anerkendelse |
Hun fik anerkendelse for sit hårde arbejde.
(Cô ấy đã nhận được sự công nhận cho sự chăm chỉ của mình.) |
| Xác định số ít | anerkendelsen |
Anerkendelsen af hans talent var længe ventet.
(Sự công nhận tài năng của anh ấy đã được chờ đợi từ lâu.) |
| Nguyên thể số nhiều | anerkendelser |
Han modtog mange anerkendelser for sin indsats.
(Anh ấy đã nhận được nhiều sự công nhận cho những nỗ lực của mình.) |
| Xác định số nhiều | anerkendelserne |
Anerkendelserne blev uddelt ved en ceremoni.
(Những sự công nhận đã được trao tại một buổi lễ.) |