(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anerkendelse
B1
substantiv B1 Tổng quát

anerkendelse

/anˀˈkʰɛnˀdəlsə/
sự tán thưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anerkendelse"

Định nghĩa (Dansk)

positiv vurdering; ros; bifald

Ý nghĩa của "anerkendelse" trong tiếng Việt

Sự tán thưởng, hoan nghênh nhiệt liệt (thường bằng tràng vỗ tay); lời khen ngợi nhiệt tình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anerkendelse"

  • "Hans arbejde fik bred anerkendelse."

    "Công việc của anh ấy nhận được sự công nhận rộng rãi."

  • "Hun modtog anerkendelse for sin indsats."

    "Cô ấy nhận được sự tán thưởng cho những nỗ lực của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anerkendelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "anerkendelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anerkendelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'anerkendelse' có nghĩa rộng hơn 'sự tán thưởng' một chút, bao gồm cả sự công nhận và chấp nhận. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với 'ros' (lời khen) và 'bifald' (tràng vỗ tay, hoan nghênh).

Bảng chia từ (Bøjning) của "anerkendelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít anerkendelse
Hun fik anerkendelse for sit hårde arbejde.
(Cô ấy đã nhận được sự công nhận cho sự chăm chỉ của mình.)
Xác định số ít anerkendelsen
Anerkendelsen af hans talent var længe ventet.
(Sự công nhận tài năng của anh ấy đã được chờ đợi từ lâu.)
Nguyên thể số nhiều anerkendelser
Han modtog mange anerkendelser for sin indsats.
(Anh ấy đã nhận được nhiều sự công nhận cho những nỗ lực của mình.)
Xác định số nhiều anerkendelserne
Anerkendelserne blev uddelt ved en ceremoni.
(Những sự công nhận đã được trao tại một buổi lễ.)