pagt
Định nghĩa & Giải nghĩa "pagt"
Định nghĩa (Dansk)
En formel aftale eller overenskomst, især mellem stater eller organisationer.
Ý nghĩa của "pagt" trong tiếng Việt
Một thỏa thuận, đặc biệt là một thỏa thuận chính thức, giữa hai hoặc nhiều bên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pagt"
-
"Danmark har indgået en forsvars pagt med Norge og Sverige."
"Đan Mạch đã ký một hiệp ước quốc phòng với Na Uy và Thụy Điển."
-
"EU's stabilitetspagt har til formål at sikre økonomisk stabilitet i eurozonen."
"Hiệp ước ổn định của EU nhằm mục đích đảm bảo sự ổn định kinh tế trong khu vực đồng euro."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pagt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pagt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pagt" đúng ngữ cảnh
Từ 'pagt' thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc pháp lý, mang tính trang trọng hơn so với 'aftale'. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "pagt"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pagt |
Jeg har indgået en pagt med djævelen.
(Tôi đã ký một hiệp ước với ác quỷ.) |
| Xác định số ít | pagten |
Pagten blev brudt.
(Hiệp ước đã bị phá vỡ.) |
| Nguyên thể số nhiều | pagter |
Vi har indgået flere pagter.
(Chúng tôi đã ký nhiều hiệp ước.) |
| Xác định số nhiều | pagterne |
Pagterne er blevet revideret.
(Các hiệp ước đã được sửa đổi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Danmark underskrev en vigtig pagt med EU i går."
"Hôm qua, Đan Mạch đã ký một hiệp ước quan trọng với EU."
- "Pagtens formål er at sikre fred og stabilitet i regionen."
"Mục đích của hiệp ước là đảm bảo hòa bình và ổn định trong khu vực."
- "Regeringen håber, at denne pagt vil styrke de internationale relationer."
"Chính phủ hy vọng rằng hiệp ước này sẽ củng cố các mối quan hệ quốc tế."