(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pagt
B2
substantiv B2 Luật pháp, Tôn giáo, Lịch sử

pagt

/ˈpækt/
giao ước
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pagt"

Định nghĩa (Dansk)

En formel aftale eller overenskomst, især mellem stater eller organisationer.

Ý nghĩa của "pagt" trong tiếng Việt

Một thỏa thuận, đặc biệt là một thỏa thuận chính thức, giữa hai hoặc nhiều bên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pagt"

  • "Danmark har indgået en forsvars pagt med Norge og Sverige."

    "Đan Mạch đã ký một hiệp ước quốc phòng với Na Uy và Thụy Điển."

  • "EU's stabilitetspagt har til formål at sikre økonomisk stabilitet i eurozonen."

    "Hiệp ước ổn định của EU nhằm mục đích đảm bảo sự ổn định kinh tế trong khu vực đồng euro."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pagt"

Đồng nghĩa

aftale (thỏa thuận) overenskomst (hiệp định)

Cách dùng "pagt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pagt" đúng ngữ cảnh

Từ 'pagt' thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc pháp lý, mang tính trang trọng hơn so với 'aftale'. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pagt"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít pagt
Jeg har indgået en pagt med djævelen.
(Tôi đã ký một hiệp ước với ác quỷ.)
Xác định số ít pagten
Pagten blev brudt.
(Hiệp ước đã bị phá vỡ.)
Nguyên thể số nhiều pagter
Vi har indgået flere pagter.
(Chúng tôi đã ký nhiều hiệp ước.)
Xác định số nhiều pagterne
Pagterne er blevet revideret.
(Các hiệp ước đã được sửa đổi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Danmark underskrev en vigtig pagt med EU i går."

    "Hôm qua, Đan Mạch đã ký một hiệp ước quan trọng với EU."

  • "Pagtens formål er at sikre fred og stabilitet i regionen."

    "Mục đích của hiệp ước là đảm bảo hòa bình và ổn định trong khu vực."

  • "Regeringen håber, at denne pagt vil styrke de internationale relationer."

    "Chính phủ hy vọng rằng hiệp ước này sẽ củng cố các mối quan hệ quốc tế."