(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aftale
A2
substantiv A2 Tổng quát (thường dùng trong chính trị, kinh tế, pháp luật)

aftale

ˈæfdæːlə
thỏa thuận
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aftale"

Định nghĩa (Dansk)

En formel eller bindende overenskomst mellem to eller flere parter.

Ý nghĩa của "aftale" trong tiếng Việt

Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aftale"

  • "Vi har en aftale om at mødes hver tirsdag."

    "Chúng ta có một thỏa thuận gặp nhau mỗi thứ Ba."

  • "Regeringen har indgået en aftale med fagforeningerne."

    "Chính phủ đã đạt được một thỏa thuận với các công đoàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aftale"

Đồng nghĩa

overenskomst (sự đồng ý, thỏa thuận) kontrakt (hợp đồng)

Trái nghĩa

Cách dùng "aftale" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "aftale" đúng ngữ cảnh

Từ "aftale" thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hơn so với từ "overenskomst". Nó có thể đề cập đến một thỏa thuận bằng văn bản hoặc bằng miệng, nhưng thường mang tính ràng buộc hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "aftale"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít aftale
Vi har en aftale i morgen.
(Chúng ta có một cuộc hẹn vào ngày mai.)
Xác định số ít aftalen
Aftalen blev underskrevet i går.
(Thỏa thuận đã được ký kết ngày hôm qua.)
Nguyên thể số nhiều aftaler
Der er mange aftaler at overholde.
(Có rất nhiều thỏa thuận cần tuân thủ.)
Xác định số nhiều aftalerne
Aftalerne er nu på plads.
(Các thỏa thuận hiện đã được hoàn tất.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vi har en skriftlig aftaleaftale om betalingsbetingelserne."

    "Chúng tôi có một thỏa thuận bằng văn bản về các điều khoản thanh toán."

  • "Denne samarbejdsaftale skal godkendes af bestyrelsen."

    "Thỏa thuận hợp tác này phải được hội đồng quản trị phê duyệt."

  • "Konkurrenceaftalen begrænser hans muligheder for at arbejde i samme branche."

    "Thỏa thuận cạnh tranh hạn chế khả năng làm việc của anh ấy trong cùng ngành."

Sở hữu cách (-s)
  • "Direktørens aftales vilkår var meget gunstige."

    "Các điều khoản của thỏa thuận của giám đốc rất thuận lợi."

  • "Medarbejdernes aftales overholdelse er afgørende for projektets succes."

    "Việc tuân thủ thỏa thuận của các nhân viên là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

  • "Regeringens aftales konsekvenser vil blive debatteret i parlamentet."

    "Hậu quả của thỏa thuận của chính phủ sẽ được tranh luận trong quốc hội."