aftale
Định nghĩa & Giải nghĩa "aftale"
Định nghĩa (Dansk)
En formel eller bindende overenskomst mellem to eller flere parter.
Ý nghĩa của "aftale" trong tiếng Việt
Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aftale"
-
"Vi har en aftale om at mødes hver tirsdag."
"Chúng ta có một thỏa thuận gặp nhau mỗi thứ Ba."
-
"Regeringen har indgået en aftale med fagforeningerne."
"Chính phủ đã đạt được một thỏa thuận với các công đoàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aftale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aftale" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "aftale" đúng ngữ cảnh
Từ "aftale" thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hơn so với từ "overenskomst". Nó có thể đề cập đến một thỏa thuận bằng văn bản hoặc bằng miệng, nhưng thường mang tính ràng buộc hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "aftale"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | aftale |
Vi har en aftale i morgen.
(Chúng ta có một cuộc hẹn vào ngày mai.) |
| Xác định số ít | aftalen |
Aftalen blev underskrevet i går.
(Thỏa thuận đã được ký kết ngày hôm qua.) |
| Nguyên thể số nhiều | aftaler |
Der er mange aftaler at overholde.
(Có rất nhiều thỏa thuận cần tuân thủ.) |
| Xác định số nhiều | aftalerne |
Aftalerne er nu på plads.
(Các thỏa thuận hiện đã được hoàn tất.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi har en skriftlig aftaleaftale om betalingsbetingelserne."
"Chúng tôi có một thỏa thuận bằng văn bản về các điều khoản thanh toán."
- "Denne samarbejdsaftale skal godkendes af bestyrelsen."
"Thỏa thuận hợp tác này phải được hội đồng quản trị phê duyệt."
- "Konkurrenceaftalen begrænser hans muligheder for at arbejde i samme branche."
"Thỏa thuận cạnh tranh hạn chế khả năng làm việc của anh ấy trong cùng ngành."
- "Direktørens aftales vilkår var meget gunstige."
"Các điều khoản của thỏa thuận của giám đốc rất thuận lợi."
- "Medarbejdernes aftales overholdelse er afgørende for projektets succes."
"Việc tuân thủ thỏa thuận của các nhân viên là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
- "Regeringens aftales konsekvenser vil blive debatteret i parlamentet."
"Hậu quả của thỏa thuận của chính phủ sẽ được tranh luận trong quốc hội."