(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pensioneret
B1
adjektiv B1 Việc làm, Xã hội

pensioneret

/pʰɛnˈʃoːnəˌʁet/
đã nghỉ hưu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pensioneret"

Định nghĩa (Dansk)

Person, der har trukket sig tilbage fra arbejdsmarkedet og modtager pension.

Ý nghĩa của "pensioneret" trong tiếng Việt

Đã nghỉ hưu, không còn làm việc nữa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pensioneret"

  • "Min far er pensioneret og nyder sit otium."

    "Bố tôi đã nghỉ hưu và đang tận hưởng thời gian nghỉ ngơi."

  • "Hun er pensioneret lærer og bruger nu sin tid på at rejse."

    "Cô ấy là một giáo viên đã nghỉ hưu và bây giờ dành thời gian của mình để đi du lịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pensioneret"

Đồng nghĩa

efterlønnet (nghỉ hưu sớm (nhận trợ cấp))

Trái nghĩa

Cách dùng "pensioneret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pensioneret" đúng ngữ cảnh

Từ 'pensioneret' thường được sử dụng để chỉ người đã đến tuổi nghỉ hưu và nhận lương hưu. Cần phân biệt với các từ khác chỉ trạng thái không còn làm việc như 'arbejdsløs' (thất nghiệp).

Bảng chia từ (Bøjning) của "pensioneret"