pensioneret
Định nghĩa & Giải nghĩa "pensioneret"
Định nghĩa (Dansk)
Person, der har trukket sig tilbage fra arbejdsmarkedet og modtager pension.
Ý nghĩa của "pensioneret" trong tiếng Việt
Đã nghỉ hưu, không còn làm việc nữa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pensioneret"
-
"Min far er pensioneret og nyder sit otium."
"Bố tôi đã nghỉ hưu và đang tận hưởng thời gian nghỉ ngơi."
-
"Hun er pensioneret lærer og bruger nu sin tid på at rejse."
"Cô ấy là một giáo viên đã nghỉ hưu và bây giờ dành thời gian của mình để đi du lịch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pensioneret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pensioneret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pensioneret" đúng ngữ cảnh
Từ 'pensioneret' thường được sử dụng để chỉ người đã đến tuổi nghỉ hưu và nhận lương hưu. Cần phân biệt với các từ khác chỉ trạng thái không còn làm việc như 'arbejdsløs' (thất nghiệp).