arbejdende
Định nghĩa & Giải nghĩa "arbejdende"
Định nghĩa (Dansk)
Som er i gang med at arbejde; flittig.
Ý nghĩa của "arbejdende" trong tiếng Việt
Đang làm việc vất vả; đang nỗ lực rất nhiều; đang lao động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "arbejdende"
-
"Den arbejdende klasse."
"Giai cấp công nhân."
-
"Hun er en arbejdende kvinde."
"Cô ấy là một người phụ nữ đang làm việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arbejdende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arbejdende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "arbejdende" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'arbejdende' có nghĩa là 'đang làm việc' hoặc 'chăm chỉ' và thường được sử dụng như một tính từ để mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc một nhóm người. Cần phân biệt với 'arbejde' là danh từ hoặc động từ có nghĩa là 'công việc' hoặc 'làm việc'.