(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arbejdende
B1
adjektiv (participle) B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

arbejdende

/ɑːˈbɑjdəˌnə/
lao động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arbejdende"

Định nghĩa (Dansk)

Som er i gang med at arbejde; flittig.

Ý nghĩa của "arbejdende" trong tiếng Việt

Đang làm việc vất vả; đang nỗ lực rất nhiều; đang lao động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "arbejdende"

  • "Den arbejdende klasse."

    "Giai cấp công nhân."

  • "Hun er en arbejdende kvinde."

    "Cô ấy là một người phụ nữ đang làm việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arbejdende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "arbejdende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "arbejdende" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'arbejdende' có nghĩa là 'đang làm việc' hoặc 'chăm chỉ' và thường được sử dụng như một tính từ để mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc một nhóm người. Cần phân biệt với 'arbejde' là danh từ hoặc động từ có nghĩa là 'công việc' hoặc 'làm việc'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "arbejdende"