(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pension
B1
substantiv B1 Kinh tế, Tài chính

pension

[ˈpʰɛnˌɕoˀn]
lương hưu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pension"

Định nghĩa (Dansk)

En regelmæssig udbetaling, typisk månedlig, til en person efter vedkommendes arbejdsophør, finansieret af indbetalinger over tid.

Ý nghĩa của "pension" trong tiếng Việt

Một khoản thanh toán thường xuyên được thực hiện trong thời gian nghỉ hưu của một người từ một quỹ đầu tư mà người đó hoặc người sử dụng lao động của họ đã đóng góp trong suốt cuộc đời làm việc của họ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pension"

  • "Han lever af sin pension."

    "Ông ấy sống bằng lương hưu của mình."

  • "Jeg ser frem til at gå på pension."

    "Tôi mong chờ đến ngày được nghỉ hưu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pension"

Đồng nghĩa

folkepension (lương hưu cơ bản (từ nhà nước))

Cách dùng "pension" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pension" đúng ngữ cảnh

Từ 'pension' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'lương hưu' trong tiếng Việt. Cần phân biệt 'pension' với 'efterløn' (một hình thức trợ cấp trước tuổi hưu ở Đan Mạch).

Bảng chia từ (Bøjning) của "pension"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít pension
Hun modtager en god pension.
(Cô ấy nhận được một khoản lương hưu tốt.)
Xác định số ít pensionen
Pensionen er hendes eneste indkomst.
(Lương hưu là nguồn thu nhập duy nhất của cô ấy.)
Nguyên thể số nhiều pensioner
Mange ældre modtager små pensioner.
(Nhiều người lớn tuổi nhận lương hưu thấp.)
Xác định số nhiều pensionerne
Pensionerne bliver udbetalt hver måned.
(Các khoản lương hưu được chi trả hàng tháng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg sparer op til min pension hver måned."

    "Tôi tiết kiệm cho lương hưu của mình mỗi tháng."

  • "En god pension er vigtig for en tryg alderdom."

    "Một khoản lương hưu tốt là quan trọng cho một tuổi già an tâm."

  • "Han fik udbetalt sin pension, da han fyldte 65 år."

    "Ông ấy đã nhận được lương hưu khi ông ấy 65 tuổi."