permanent
Định nghĩa & Giải nghĩa "permanent"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der varer ved eller fortsætter i lang tid; vedvarende.
Ý nghĩa của "permanent" trong tiếng Việt
Một cách lâu dài; vĩnh viễn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "permanent"
-
"Hun flyttede permanent til udlandet."
"Cô ấy đã chuyển đến nước ngoài một cách lâu dài."
-
"Denne lov er nu permanent."
"Luật này bây giờ là vĩnh viễn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "permanent"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "permanent" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "permanent" đúng ngữ cảnh
Từ 'permanent' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'một cách lâu dài' hoặc 'vĩnh viễn' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt khi nói về những điều có tính chất lâu dài, không thay đổi.