(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa permanent
B2
adverbium B2 Tổng quát

permanent

/pæʁməˈnɛnt/
một cách lâu dài
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "permanent"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der varer ved eller fortsætter i lang tid; vedvarende.

Ý nghĩa của "permanent" trong tiếng Việt

Một cách lâu dài; vĩnh viễn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "permanent"

  • "Hun flyttede permanent til udlandet."

    "Cô ấy đã chuyển đến nước ngoài một cách lâu dài."

  • "Denne lov er nu permanent."

    "Luật này bây giờ là vĩnh viễn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "permanent"

Đồng nghĩa

varigt (bền vững, lâu dài)

Trái nghĩa

Cách dùng "permanent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "permanent" đúng ngữ cảnh

Từ 'permanent' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'một cách lâu dài' hoặc 'vĩnh viễn' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt khi nói về những điều có tính chất lâu dài, không thay đổi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "permanent"