(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vedvarende
B2
adjektiv B2 Tổng quát

vedvarende

/ve̝ðˈvɑːˀɐ̯nə/
tiếp tục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vedvarende"

Định nghĩa (Dansk)

som fortsætter uden ophør; som varer ved i lang tid

Ý nghĩa của "vedvarende" trong tiếng Việt

Tiếp diễn không ngừng; tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vedvarende"

  • "Den vedvarende regn har gjort markerne ufremkommelige."

    "Cơn mưa dai dẳng đã khiến những cánh đồng trở nên không thể đi lại được."

  • "Hun udviste en vedvarende interesse for emnet."

    "Cô ấy thể hiện một sự quan tâm liên tục đến chủ đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vedvarende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vedvarende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vedvarende" đúng ngữ cảnh

Từ 'vedvarende' thường được dùng để chỉ những thứ tiếp diễn một cách liên tục và kéo dài. Nó có thể ám chỉ sự kiên trì, sự bền bỉ hoặc một trạng thái không thay đổi trong thời gian dài. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vedvarende"