(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa folk
A2
substantiv A2 Xã hội học, Chính trị học

folk

/fɔlk/
quần chúng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "folk"

Định nghĩa (Dansk)

Mennesker der bor i et land eller område; almindelige mennesker.

Ý nghĩa của "folk" trong tiếng Việt

Quần chúng nhân dân; những người dân sống ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "folk"

  • "Det danske folk er kendt for deres hygge."

    "Quần chúng Đan Mạch nổi tiếng với sự ấm cúng của họ."

  • "Regeringen skal lytte til folkets ønsker."

    "Chính phủ phải lắng nghe mong muốn của quần chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "folk"

Đồng nghĩa

Cách dùng "folk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "folk" đúng ngữ cảnh

Từ 'folk' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'quần chúng' trong tiếng Việt, thường chỉ những người dân bình thường trong một quốc gia hoặc khu vực. Cần phân biệt với 'befolkning' (dân số) để tránh nhầm lẫn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "folk"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít folk
Et folk er en gruppe mennesker med en fælles kultur.
(Một dân tộc là một nhóm người có chung một nền văn hóa.)
Xác định số ít folket
Folket i Danmark er generelt meget venlige.
(Người dân ở Đan Mạch nói chung rất thân thiện.)
Nguyên thể số nhiều folk
Der bor mange forskellige folk i København.
(Có nhiều dân tộc khác nhau sống ở Copenhagen.)
Xác định số nhiều folkene
Folkene i Norden har mange ligheder.
(Các dân tộc ở Bắc Âu có nhiều điểm tương đồng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Mange folk i Danmark taler engelsk."

    "Nhiều người ở Đan Mạch nói tiếng Anh."

  • "Folkene på gaden var glade for nyheden."

    "Những người trên đường phố rất vui mừng về tin tức này."

  • "De fleste folk foretrækker at rejse om sommeren."

    "Hầu hết mọi người thích đi du lịch vào mùa hè."