(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pistol
B1
substantiv B1 Vũ khí

pistol

/pisˈtoːl/
súng ngắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pistol"

Định nghĩa (Dansk)

En kort, håndholdt skydevåben.

Ý nghĩa của "pistol" trong tiếng Việt

Súng ngắn, đặc biệt là loại tự động hoặc bán tự động có hộp tiếp đạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pistol"

  • "Politiet fandt en pistol på gerningsstedet."

    "Cảnh sát tìm thấy một khẩu súng ngắn tại hiện trường vụ án."

  • "Han trak en pistol og truede ekspedienten."

    "Anh ta rút một khẩu súng ngắn và đe dọa nhân viên bán hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pistol"

Đồng nghĩa

håndskydevåben (vũ khí cầm tay)

Cách dùng "pistol" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pistol" đúng ngữ cảnh

Ordet 'pistol' bruges generelt om skydevåben, der kan holdes i én hånd. Vær opmærksom på, at der findes forskellige typer pistoler, såsom automatpistoler og revolvere.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pistol"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít pistol
Han trak en pistol fra sin jakke.
(Anh ta rút một khẩu súng lục từ áo khoác của mình.)
Xác định số ít pistolen
Politiet fandt pistolen på gerningsstedet.
(Cảnh sát đã tìm thấy khẩu súng lục tại hiện trường vụ án.)
Nguyên thể số nhiều pistoler
Samleren havde mange pistoler i sin samling.
(Nhà sưu tập có rất nhiều súng lục trong bộ sưu tập của mình.)
Xác định số nhiều pistolerne
Pistolerne blev konfiskeret af politiet.
(Những khẩu súng lục đã bị cảnh sát tịch thu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Politiet fandt en pistol på gerningsstedet."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một khẩu súng lục tại hiện trường vụ án."

  • "Han trak pistolen og truede ekspedienten."

    "Anh ta rút khẩu súng lục ra và đe dọa nhân viên bán hàng."

  • "Pistolen var ladt og klar til brug."

    "Khẩu súng lục đã được nạp đạn và sẵn sàng để sử dụng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Politimandens pistols sigte var fast rettet mod den mistænkte."

    "Đường ngắm của khẩu súng lục của viên cảnh sát hướng thẳng vào nghi phạm."

  • "Tyvens pistols magasin var fyldt med skarpe patroner."

    "Ổ đạn của khẩu súng lục của tên trộm chứa đầy đạn thật."

  • "Efterforskernes undersøgelse af pistols løbs udformning afslørede vigtige spor."

    "Cuộc điều tra của các nhà điều tra về thiết kế nòng súng lục đã tiết lộ những manh mối quan trọng."