(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skydevåben
B1
substantiv B1 Pháp luật, Quân sự

skydevåben

/ˈskyːdəˌvɔːˀbn̩/
vũ khí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skydevåben"

Định nghĩa (Dansk)

Et våben, der bruger krudt eller andre eksplosiver til at affyre projektiler, især en håndholdt pistol eller riffel.

Ý nghĩa của "skydevåben" trong tiếng Việt

Vũ khí nhỏ, đặc biệt là súng trường và súng ngắn, từ đó một viên đạn được bắn ra bằng thuốc súng; súng cầm tay.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skydevåben"

  • "Politiet fandt et skydevåben på gerningsstedet."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một khẩu súng tại hiện trường vụ án."

  • "Han blev dømt for ulovlig besiddelse af skydevåben."

    "Anh ta bị kết án vì tàng trữ vũ khí trái phép."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skydevåben"

Đồng nghĩa

Cách dùng "skydevåben" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skydevåben" đúng ngữ cảnh

‘Skydevåben’ là một từ chung chỉ các loại vũ khí có khả năng bắn ra đạn. Lưu ý sự khác biệt với các loại vũ khí khác như dao, kiếm (våben nói chung).

Bảng chia từ (Bøjning) của "skydevåben"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skydevåben
Han har et skydevåben.
(Anh ấy có một khẩu súng.)
Xác định số ít skydevåbnet
Skydevåbnet var farligt.
(Khẩu súng đó rất nguy hiểm.)
Nguyên thể số nhiều skydevåben
Der er mange skydevåben i verden.
(Có rất nhiều súng trên thế giới.)
Xác định số nhiều skydevåbnene
Skydevåbnene blev konfiskeret af politiet.
(Những khẩu súng đã bị cảnh sát tịch thu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Politiet konfiskerede alle ulovlige skydevåben under razziaen."

    "Cảnh sát đã tịch thu tất cả súng bất hợp pháp trong cuộc đột kích."

  • "Brugen af skydevåben i selvforsvar er et omdiskuteret emne."

    "Việc sử dụng súng để tự vệ là một chủ đề gây tranh cãi."

  • "Denne nye skydevåbenmodel er både præcis og pålidelig."

    "Mẫu súng mới này vừa chính xác vừa đáng tin cậy."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Politiet fandt et skydevåben på gerningsstedet."

    "Cảnh sát tìm thấy một khẩu súng tại hiện trường vụ án."

  • "Er det skydevåben, du fandt, registreret?"

    "Khẩu súng mà bạn tìm thấy có được đăng ký không?"

  • "Han brugte skydevåbnet i selvforsvar."

    "Anh ấy đã sử dụng súng để tự vệ."