(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa plat
B2
adjektiv B2 Văn hóa, Xã hội

plat

/plɑt/
hơi tục tĩu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "plat"

Định nghĩa (Dansk)

som virker stødende eller uhøflig, især i forbindelse med sex eller krop

Ý nghĩa của "plat" trong tiếng Việt

Hơi khiếm nhã hoặc tục tĩu; gợi dục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "plat"

  • "Han fortalte en plat vits, som ingen lo af."

    "Anh ta kể một câu chuyện cười tục tĩu mà không ai cười."

  • "Jeg synes, det er plat at tale om den slags emner ved middagsbordet."

    "Tôi nghĩ rằng thật là tục tĩu khi nói về những chủ đề như vậy trên bàn ăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "plat"

Đồng nghĩa

vulgær (thô tục) sjofel (khiếm nhã, thô tục (về tình dục))

Trái nghĩa

anstændig (đứng đắn, lịch sự) høvisk (lịch thiệp, trang nhã)

Cách dùng "plat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "plat" đúng ngữ cảnh

Từ 'plat' thường được dùng để chỉ những lời nói, câu chuyện hoặc trò đùa thô tục, khiếm nhã liên quan đến tình dục hoặc các vấn đề nhạy cảm khác. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'vulgær' (thô tục) và thường mang tính chất cố ý gây sốc hoặc làm người khác khó chịu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "plat"