plat
Định nghĩa & Giải nghĩa "plat"
Định nghĩa (Dansk)
som virker stødende eller uhøflig, især i forbindelse med sex eller krop
Ý nghĩa của "plat" trong tiếng Việt
Hơi khiếm nhã hoặc tục tĩu; gợi dục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "plat"
-
"Han fortalte en plat vits, som ingen lo af."
"Anh ta kể một câu chuyện cười tục tĩu mà không ai cười."
-
"Jeg synes, det er plat at tale om den slags emner ved middagsbordet."
"Tôi nghĩ rằng thật là tục tĩu khi nói về những chủ đề như vậy trên bàn ăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "plat"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "plat" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "plat" đúng ngữ cảnh
Từ 'plat' thường được dùng để chỉ những lời nói, câu chuyện hoặc trò đùa thô tục, khiếm nhã liên quan đến tình dục hoặc các vấn đề nhạy cảm khác. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'vulgær' (thô tục) và thường mang tính chất cố ý gây sốc hoặc làm người khác khó chịu.