(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vulgær
C1
adjektiv C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

vulgær

/vulˈɡɛɐ̯ˀ/
ngôn ngữ thô tục
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vulgær"

Định nghĩa (Dansk)

som er grov, ubehøvlet og krænkende, især med hensyn til seksuelle forhold

Ý nghĩa của "vulgær" trong tiếng Việt

Thô tục, khiếm nhã; đề cập đến các vấn đề tình dục một cách trực tiếp và gây sốc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vulgær"

  • "Han brugte et vulgært sprog."

    "Anh ta sử dụng ngôn ngữ thô tục."

  • "Det var en vulgær joke."

    "Đó là một câu chuyện cười thô tục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vulgær"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vulgær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vulgær" đúng ngữ cảnh

Từ "vulgær" trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa thô tục, khiếm nhã, thường liên quan đến các vấn đề tình dục một cách trực tiếp và gây khó chịu. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự thô lỗ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vulgær"