anstændig
Định nghĩa & Giải nghĩa "anstændig"
Định nghĩa (Dansk)
Som overholder god tone og moral; sømmelig.
Ý nghĩa của "anstændig" trong tiếng Việt
Phù hợp với các tiêu chuẩn về thẩm mỹ và sự đúng đắn; thích hợp; lịch sự, tao nhã.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anstændig"
-
"Det er ikke anstændigt at tale sådan til sin mor."
"Nói chuyện như vậy với mẹ là không phải phép."
-
"Hun var anstændigt klædt på til begravelsen."
"Cô ấy mặc quần áo phải phép đến dự đám tang."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anstændig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anstændig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "anstændig" đúng ngữ cảnh
Từ 'anstændig' mang nghĩa phù hợp với chuẩn mực đạo đức và thẩm mỹ, tương tự như 'phải phép' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn về mặt đạo đức và sự tử tế. Nó thường được dùng để miêu tả hành vi, trang phục hoặc cách cư xử.