(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anstændig
B1
adjective B1 Xã hội học, Nghi thức

anstændig

/ɑnˈstɛːnˀdi/
phải phép
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anstændig"

Định nghĩa (Dansk)

Som overholder god tone og moral; sømmelig.

Ý nghĩa của "anstændig" trong tiếng Việt

Phù hợp với các tiêu chuẩn về thẩm mỹ và sự đúng đắn; thích hợp; lịch sự, tao nhã.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anstændig"

  • "Det er ikke anstændigt at tale sådan til sin mor."

    "Nói chuyện như vậy với mẹ là không phải phép."

  • "Hun var anstændigt klædt på til begravelsen."

    "Cô ấy mặc quần áo phải phép đến dự đám tang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anstændig"

Đồng nghĩa

ordentlig (đàng hoàng, tử tế) sømmelig (lịch sự, phải phép)

Trái nghĩa

Cách dùng "anstændig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anstændig" đúng ngữ cảnh

Từ 'anstændig' mang nghĩa phù hợp với chuẩn mực đạo đức và thẩm mỹ, tương tự như 'phải phép' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn về mặt đạo đức và sự tử tế. Nó thường được dùng để miêu tả hành vi, trang phục hoặc cách cư xử.

Bảng chia từ (Bøjning) của "anstændig"