(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa populært indhold
B1
substantiv B1 Truyền thông, Marketing, Internet

populært indhold

/populɛːɐt ˈenˌhɔlt/
nội dung phổ biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "populært indhold"

Định nghĩa (Dansk)

Indhold der er bredt anerkendt eller værdsat af mange mennesker.

Ý nghĩa của "populært indhold" trong tiếng Việt

"Popular" có nghĩa là được nhiều người thích hoặc yêu thích. "Content" đề cập đến thông tin hoặc trải nghiệm hướng đến người dùng cuối hoặc khán giả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "populært indhold"

  • "Denne video er blevet meget populært indhold på de sociale medier."

    "Video này đã trở thành nội dung phổ biến trên mạng xã hội."

  • "Vi skal fokusere på at skabe populært indhold for at tiltrække flere brugere."

    "Chúng ta cần tập trung vào việc tạo ra nội dung phổ biến để thu hút nhiều người dùng hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "populært indhold"

Đồng nghĩa

yndlingsindhold (nội dung yêu thích)

Trái nghĩa

upopulært indhold (nội dung không phổ biến)

Cách dùng "populært indhold" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "populært indhold" đúng ngữ cảnh

“Populært indhold” dùng để chỉ những nội dung được nhiều người biết đến, yêu thích và chia sẻ rộng rãi. Khác với “berømt indhold” (nội dung nổi tiếng) có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, “populært indhold” thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ưa chuộng của công chúng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "populært indhold"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít populært indhold
Populært indhold er ofte det, der får mest opmærksomhed.
(Nội dung phổ biến thường là nội dung thu hút được nhiều sự chú ý nhất.)
Xác định số ít det populære indhold
Det populære indhold på hjemmesiden opdateres dagligt.
(Nội dung phổ biến trên trang web được cập nhật hàng ngày.)
Nguyên thể số nhiều populære indhold
Vi har mange populære indhold på vores platform.
(Chúng tôi có nhiều nội dung phổ biến trên nền tảng của mình.)
Xác định số nhiều de populære indhold
De populære indhold blev delt mange gange på sociale medier.
(Những nội dung phổ biến đã được chia sẻ nhiều lần trên mạng xã hội.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg leder efter et populært indhold at dele på min blog."

    "Tôi đang tìm kiếm một nội dung phổ biến để chia sẻ trên blog của mình."

  • "Er det et populært indhold, du har fundet?"

    "Có phải đó là một nội dung phổ biến mà bạn đã tìm thấy không?"

  • "De vil gerne skabe et populært indhold for deres nye platform."

    "Họ muốn tạo ra một nội dung phổ biến cho nền tảng mới của họ."