(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anerkendt
B2
adjektiv B2 Chung

anerkendt

/ɑnˀɛˈkʰɛnˀt/
được công nhận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anerkendt"

Định nghĩa (Dansk)

Almindeligt accepteret eller respekteret.

Ý nghĩa của "anerkendt" trong tiếng Việt

Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận rộng rãi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anerkendt"

  • "Han er en anerkendt forsker inden for sit felt."

    "Ông ấy là một nhà nghiên cứu được công nhận trong lĩnh vực của mình."

  • "Virksomheden er anerkendt for sin høje kvalitet."

    "Công ty được công nhận về chất lượng cao của mình."

Cách dùng "anerkendt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anerkendt" đúng ngữ cảnh

Từ 'anerkendt' thường được dùng để chỉ sự công nhận về chất lượng, thành tích hoặc địa vị. Sắc thái của từ này nhấn mạnh vào sự thừa nhận rộng rãi và uy tín.

Bảng chia từ (Bøjning) của "anerkendt"