anerkendt
Định nghĩa & Giải nghĩa "anerkendt"
Định nghĩa (Dansk)
Almindeligt accepteret eller respekteret.
Ý nghĩa của "anerkendt" trong tiếng Việt
Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận rộng rãi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anerkendt"
-
"Han er en anerkendt forsker inden for sit felt."
"Ông ấy là một nhà nghiên cứu được công nhận trong lĩnh vực của mình."
-
"Virksomheden er anerkendt for sin høje kvalitet."
"Công ty được công nhận về chất lượng cao của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anerkendt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anerkendt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "anerkendt" đúng ngữ cảnh
Từ 'anerkendt' thường được dùng để chỉ sự công nhận về chất lượng, thành tích hoặc địa vị. Sắc thái của từ này nhấn mạnh vào sự thừa nhận rộng rãi và uy tín.