(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa værdsat
B1
adjektiv B1 Tổng quát

værdsat

/ˈvɛɐ̯dˌsæt/
được trân trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "værdsat"

Định nghĩa (Dansk)

At blive anset for at være værdifuld og vigtig.

Ý nghĩa của "værdsat" trong tiếng Việt

Được đánh giá cao, trân trọng, yêu quý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værdsat"

  • "Hendes indsats blev meget værdsat af kollegerne."

    "Những nỗ lực của cô ấy được các đồng nghiệp đánh giá rất cao."

  • "Vi værdsætter din tillid til os."

    "Chúng tôi trân trọng sự tin tưởng của bạn dành cho chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værdsat"

Đồng nghĩa

respekteret (được kính trọng) agtet (được nể trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "værdsat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "værdsat" đúng ngữ cảnh

Từ 'værdsat' mang sắc thái được coi trọng, đánh giá cao về mặt giá trị hoặc phẩm chất. Nó thường được dùng để diễn tả sự trân trọng đối với những đóng góp, tài năng hoặc phẩm chất tốt đẹp của một người hoặc vật. Cần phân biệt với 'elsket' (được yêu mến) mang nghĩa tình cảm yêu thương.

Bảng chia từ (Bøjning) của "værdsat"