positivt
Định nghĩa & Giải nghĩa "positivt"
Định nghĩa (Dansk)
på en måde der er god eller gavnlig
Ý nghĩa của "positivt" trong tiếng Việt
Một cách tích cực; với một ảnh hưởng tốt hoặc hữu ích.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "positivt"
-
"Hun talte positivt om sine kolleger."
"Cô ấy nói một cách tích cực về các đồng nghiệp của mình."
-
"Vi skal se positivt på fremtiden."
"Chúng ta nên nhìn vào tương lai một cách tích cực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "positivt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "positivt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "positivt" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'positivt' có thể được sử dụng để chỉ một hành động hoặc thái độ được thực hiện một cách tích cực, mang lại kết quả tốt. Cần phân biệt với 'positiv' (tính từ), có nghĩa là 'tích cực' hoặc 'khẳng định'.