gavnlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "gavnlig"
Định nghĩa (Dansk)
som har en positiv eller fordelagtig effekt
Ý nghĩa của "gavnlig" trong tiếng Việt
Mang lại kết quả tốt hoặc hiệu quả hữu ích; có lợi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gavnlig"
-
"Regelmæssig motion har en gavnlig effekt på helbredet."
"Tập thể dục thường xuyên có tác động có lợi cho sức khỏe."
-
"Investeringen i grøn teknologi vil have en gavnlig indvirkning på miljøet."
"Việc đầu tư vào công nghệ xanh sẽ có một tác động có lợi đến môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gavnlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gavnlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gavnlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'gavnlig' thường được sử dụng để mô tả những tác động tích cực đến sức khỏe, môi trường, hoặc tình hình kinh tế. Cần phân biệt với 'fordelagtig' (thuận lợi) là từ có nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác.