(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gavnlig
B1
adjektiv B1 Tổng quát/Y học/Khoa học

gavnlig

ˈɡɑʊ̯nˌliˀ
tác động có lợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gavnlig"

Định nghĩa (Dansk)

som har en positiv eller fordelagtig effekt

Ý nghĩa của "gavnlig" trong tiếng Việt

Mang lại kết quả tốt hoặc hiệu quả hữu ích; có lợi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gavnlig"

  • "Regelmæssig motion har en gavnlig effekt på helbredet."

    "Tập thể dục thường xuyên có tác động có lợi cho sức khỏe."

  • "Investeringen i grøn teknologi vil have en gavnlig indvirkning på miljøet."

    "Việc đầu tư vào công nghệ xanh sẽ có một tác động có lợi đến môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gavnlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "gavnlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gavnlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'gavnlig' thường được sử dụng để mô tả những tác động tích cực đến sức khỏe, môi trường, hoặc tình hình kinh tế. Cần phân biệt với 'fordelagtig' (thuận lợi) là từ có nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gavnlig"