konstruktivt
Định nghĩa & Giải nghĩa "konstruktivt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der er nyttig og sandsynligvis vil føre til et godt resultat.
Ý nghĩa của "konstruktivt" trong tiếng Việt
Một cách hữu ích và có khả năng tạo ra kết quả tốt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konstruktivt"
-
"Vi skal arbejde konstruktivt sammen for at løse problemet."
"Chúng ta phải làm việc cùng nhau một cách xây dựng để giải quyết vấn đề."
-
"Hun gav konstruktiv kritik, som hjalp mig med at forbedre mit arbejde."
"Cô ấy đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng, điều này đã giúp tôi cải thiện công việc của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konstruktivt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "konstruktivt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "konstruktivt" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức hành động, suy nghĩ hoặc giao tiếp mang tính xây dựng, hướng tới việc cải thiện tình hình hoặc giải quyết vấn đề.