(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa betydning
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Marketing, Khoa học máy tính

betydning

beˈtyðˀneŋ
tính nổi bật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "betydning"

Định nghĩa (Dansk)

Væsentlighed, vigtighed, fremtrædende karakter.

Ý nghĩa của "betydning" trong tiếng Việt

Tính nổi bật, tính quan trọng, tính đáng chú ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betydning"

  • "Hans tale havde stor betydning for fredsforhandlingerne."

    "Bài phát biểu của anh ấy có ý nghĩa to lớn đối với các cuộc đàm phán hòa bình."

  • "Det har stor betydning for mig."

    "Điều đó có ý nghĩa rất lớn đối với tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betydning"

Đồng nghĩa

vigtighed (tầm quan trọng) væsentlighed (tính thiết yếu)

Trái nghĩa

Cách dùng "betydning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "betydning" đúng ngữ cảnh

Từ 'betydning' có thể dịch là 'ý nghĩa', 'tầm quan trọng' hoặc 'sự nổi bật' tùy vào ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt với 'vigtighed', thường chỉ tầm quan trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "betydning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít betydning
Ordet har en dyb betydning.
(Từ này có một ý nghĩa sâu sắc.)
Xác định số ít betydningen
Jeg forstår ikke betydningen af det.
(Tôi không hiểu ý nghĩa của nó.)
Nguyên thể số nhiều betydninger
Der er mange forskellige betydninger af ordet.
(Có rất nhiều ý nghĩa khác nhau của từ này.)
Xác định số nhiều betydningerne
Vi må overveje alle betydningerne.
(Chúng ta phải xem xét tất cả các ý nghĩa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det har en stor betydning for mig."

    "Điều đó có một ý nghĩa lớn đối với tôi."

  • "Uddannelse har en afgørende betydning for samfundets udvikling."

    "Giáo dục có một ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển của xã hội."

  • "Din mening har en vis betydning, men det er ikke den eneste faktor."

    "Ý kiến của bạn có một ý nghĩa nhất định, nhưng đó không phải là yếu tố duy nhất."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En dyb forståelse af ordets betydning er afgørende for korrekt fortolkning."

    "Một sự hiểu biết sâu sắc về ý nghĩa của từ là rất quan trọng để giải thích chính xác."

  • "Jeg indser nu betydningen af ​​din advarsel."

    "Bây giờ tôi nhận ra tầm quan trọng của lời cảnh báo của bạn."

  • "Hendes smil havde stor betydning for mig den dag."

    "Nụ cười của cô ấy có ý nghĩa rất lớn đối với tôi ngày hôm đó."

Sở hữu cách (-s)
  • "Demokratiets betydnings kerne er folkets deltagelse."

    "Cốt lõi ý nghĩa của nền dân chủ là sự tham gia của người dân."

  • "Virksomhedens betydnings potentiale ligger i dens innovative tilgang."

    "Tiềm năng ý nghĩa của công ty nằm ở cách tiếp cận sáng tạo của nó."

  • "Kunstværkets betydnings dybde kan fortolkes på mange måder."

    "Chiều sâu ý nghĩa của tác phẩm nghệ thuật có thể được diễn giải theo nhiều cách."

Danh từ số nhiều
  • "Forskellige kulturers betydninger af høflighed kan variere meget."

    "Ý nghĩa của sự lịch sự có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau."

  • "Jeg er ikke sikker på betydningerne af alle disse symboler."

    "Tôi không chắc chắn về ý nghĩa của tất cả những biểu tượng này."

  • "Politiske beslutninger har ofte store betydninger for samfundet."

    "Các quyết định chính trị thường có ý nghĩa lớn đối với xã hội."