betydning
Định nghĩa & Giải nghĩa "betydning"
Định nghĩa (Dansk)
Væsentlighed, vigtighed, fremtrædende karakter.
Ý nghĩa của "betydning" trong tiếng Việt
Tính nổi bật, tính quan trọng, tính đáng chú ý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betydning"
-
"Hans tale havde stor betydning for fredsforhandlingerne."
"Bài phát biểu của anh ấy có ý nghĩa to lớn đối với các cuộc đàm phán hòa bình."
-
"Det har stor betydning for mig."
"Điều đó có ý nghĩa rất lớn đối với tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betydning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "betydning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "betydning" đúng ngữ cảnh
Từ 'betydning' có thể dịch là 'ý nghĩa', 'tầm quan trọng' hoặc 'sự nổi bật' tùy vào ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt với 'vigtighed', thường chỉ tầm quan trọng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "betydning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | betydning |
Ordet har en dyb betydning.
(Từ này có một ý nghĩa sâu sắc.) |
| Xác định số ít | betydningen |
Jeg forstår ikke betydningen af det.
(Tôi không hiểu ý nghĩa của nó.) |
| Nguyên thể số nhiều | betydninger |
Der er mange forskellige betydninger af ordet.
(Có rất nhiều ý nghĩa khác nhau của từ này.) |
| Xác định số nhiều | betydningerne |
Vi må overveje alle betydningerne.
(Chúng ta phải xem xét tất cả các ý nghĩa.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det har en stor betydning for mig."
"Điều đó có một ý nghĩa lớn đối với tôi."
- "Uddannelse har en afgørende betydning for samfundets udvikling."
"Giáo dục có một ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển của xã hội."
- "Din mening har en vis betydning, men det er ikke den eneste faktor."
"Ý kiến của bạn có một ý nghĩa nhất định, nhưng đó không phải là yếu tố duy nhất."
- "En dyb forståelse af ordets betydning er afgørende for korrekt fortolkning."
"Một sự hiểu biết sâu sắc về ý nghĩa của từ là rất quan trọng để giải thích chính xác."
- "Jeg indser nu betydningen af din advarsel."
"Bây giờ tôi nhận ra tầm quan trọng của lời cảnh báo của bạn."
- "Hendes smil havde stor betydning for mig den dag."
"Nụ cười của cô ấy có ý nghĩa rất lớn đối với tôi ngày hôm đó."
- "Demokratiets betydnings kerne er folkets deltagelse."
"Cốt lõi ý nghĩa của nền dân chủ là sự tham gia của người dân."
- "Virksomhedens betydnings potentiale ligger i dens innovative tilgang."
"Tiềm năng ý nghĩa của công ty nằm ở cách tiếp cận sáng tạo của nó."
- "Kunstværkets betydnings dybde kan fortolkes på mange måder."
"Chiều sâu ý nghĩa của tác phẩm nghệ thuật có thể được diễn giải theo nhiều cách."
- "Forskellige kulturers betydninger af høflighed kan variere meget."
"Ý nghĩa của sự lịch sự có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau."
- "Jeg er ikke sikker på betydningerne af alle disse symboler."
"Tôi không chắc chắn về ý nghĩa của tất cả những biểu tượng này."
- "Politiske beslutninger har ofte store betydninger for samfundet."
"Các quyết định chính trị thường có ý nghĩa lớn đối với xã hội."