(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa premium
B2
adjektiv B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin

premium

/ˈpʁeːmiˌum/
phiên bản cao cấp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "premium"

Định nghĩa (Dansk)

Af særlig høj kvalitet eller værdi; luksuspræget.

Ý nghĩa của "premium" trong tiếng Việt

Có chất lượng vượt trội hoặc giá trị lớn hơn so với những loại khác cùng loại; cao cấp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "premium"

  • "Denne bil er en premium model."

    "Chiếc xe này là một mẫu xe cao cấp."

  • "Vi tilbyder en premium service til vores kunder."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ cao cấp cho khách hàng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "premium"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "premium" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "premium" đúng ngữ cảnh

Từ "premium" trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh và tiếng Việt, ám chỉ chất lượng cao cấp, vượt trội. Cần lưu ý về cách phát âm có thể khác biệt so với tiếng Anh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "premium"