eksklusiv
Định nghĩa & Giải nghĩa "eksklusiv"
Định nghĩa (Dansk)
som kun vedrører én bestemt person, gruppe el. lign.; forbeholdt
Ý nghĩa của "eksklusiv" trong tiếng Việt
liên quan đến chủ sở hữu hoặc quyền sở hữu
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksklusiv"
-
"Denne klub er eksklusiv for medlemmer."
"Câu lạc bộ này chỉ dành riêng cho các thành viên."
-
"Vi har en eksklusiv aftale med dem."
"Chúng tôi có một thỏa thuận độc quyền với họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksklusiv"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eksklusiv" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "eksklusiv" đúng ngữ cảnh
Từ 'eksklusiv' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa độc quyền, dành riêng cho một đối tượng hoặc nhóm cụ thể. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'độc quyền' trong tiếng Việt, ví dụ như 'độc chiếm'.