(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eksklusiv
B1
adjektiv B1 Kinh doanh, Luật, Công nghệ thông tin

eksklusiv

/ɛkskluˈsiˀv/
độc quyền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eksklusiv"

Định nghĩa (Dansk)

som kun vedrører én bestemt person, gruppe el. lign.; forbeholdt

Ý nghĩa của "eksklusiv" trong tiếng Việt

liên quan đến chủ sở hữu hoặc quyền sở hữu

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksklusiv"

  • "Denne klub er eksklusiv for medlemmer."

    "Câu lạc bộ này chỉ dành riêng cho các thành viên."

  • "Vi har en eksklusiv aftale med dem."

    "Chúng tôi có một thỏa thuận độc quyền với họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksklusiv"

Đồng nghĩa

ene (duy nhất, một mình) forbeholdt (dành riêng)

Trái nghĩa

Cách dùng "eksklusiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eksklusiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'eksklusiv' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa độc quyền, dành riêng cho một đối tượng hoặc nhóm cụ thể. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'độc quyền' trong tiếng Việt, ví dụ như 'độc chiếm'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "eksklusiv"