(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pres
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Tâm lý học, Kinh tế

pres

/pʰʁes/
áp lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pres"

Định nghĩa (Dansk)

En kraft, der virker på en overflade.

Ý nghĩa của "pres" trong tiếng Việt

Sức ép, áp lực; sự tác dụng lực lên một bề mặt bởi một vật, chất lỏng, v.v., tiếp xúc với nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pres"

  • "Der er et stort pres på hospitalerne i øjeblikket."

    "Hiện tại, có một áp lực lớn lên các bệnh viện."

  • "Hun følte et stort pres for at præstere godt."

    "Cô ấy cảm thấy một áp lực lớn để thể hiện tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pres"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pres" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pres" đúng ngữ cảnh

Từ 'pres' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'áp lực' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sức ép hoặc lực tác động lên một vật thể. Cần phân biệt với 'stress' (căng thẳng), mặc dù đôi khi 'stress' cũng được dịch là 'áp lực' trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pres"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít pres
Jeg fik et pres på arbejdet.
(Tôi đã chịu một áp lực tại nơi làm việc.)
Xác định số ít presset
Presset var enormt i den situation.
(Áp lực rất lớn trong tình huống đó.)
Nguyên thể số nhiều pres
Der er mange pres i hverdagen.
(Có rất nhiều áp lực trong cuộc sống hàng ngày.)
Xác định số nhiều pressene
Jeg kender alle pressene i branchen.
(Tôi biết tất cả những áp lực trong ngành.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der er et stort pres på arbejdsmarkedet i øjeblikket."

    "Hiện tại có một áp lực lớn trên thị trường lao động."

  • "Hun følte et enormt pres for at præstere godt."

    "Cô ấy cảm thấy một áp lực rất lớn để thể hiện tốt."

  • "Vi mærker et stigende pres fra konkurrenterne."

    "Chúng tôi cảm nhận được một áp lực ngày càng tăng từ các đối thủ cạnh tranh."

Danh từ số nhiều
  • "De mange pres på arbejdsmarkedet kan føre til stress."

    "Nhiều áp lực trên thị trường lao động có thể dẫn đến căng thẳng."

  • "Vi skal reducere de negative pres på miljøet."

    "Chúng ta cần giảm bớt những áp lực tiêu cực lên môi trường."

  • "Forskerne studerede pressene i jorden for at forstå jordskælv."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các áp lực trong lòng đất để hiểu về động đất."