pres
Định nghĩa & Giải nghĩa "pres"
Định nghĩa (Dansk)
En kraft, der virker på en overflade.
Ý nghĩa của "pres" trong tiếng Việt
Sức ép, áp lực; sự tác dụng lực lên một bề mặt bởi một vật, chất lỏng, v.v., tiếp xúc với nó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pres"
-
"Der er et stort pres på hospitalerne i øjeblikket."
"Hiện tại, có một áp lực lớn lên các bệnh viện."
-
"Hun følte et stort pres for at præstere godt."
"Cô ấy cảm thấy một áp lực lớn để thể hiện tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pres"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pres" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pres" đúng ngữ cảnh
Từ 'pres' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'áp lực' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sức ép hoặc lực tác động lên một vật thể. Cần phân biệt với 'stress' (căng thẳng), mặc dù đôi khi 'stress' cũng được dịch là 'áp lực' trong một số ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "pres"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pres |
Jeg fik et pres på arbejdet.
(Tôi đã chịu một áp lực tại nơi làm việc.) |
| Xác định số ít | presset |
Presset var enormt i den situation.
(Áp lực rất lớn trong tình huống đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | pres |
Der er mange pres i hverdagen.
(Có rất nhiều áp lực trong cuộc sống hàng ngày.) |
| Xác định số nhiều | pressene |
Jeg kender alle pressene i branchen.
(Tôi biết tất cả những áp lực trong ngành.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der er et stort pres på arbejdsmarkedet i øjeblikket."
"Hiện tại có một áp lực lớn trên thị trường lao động."
- "Hun følte et enormt pres for at præstere godt."
"Cô ấy cảm thấy một áp lực rất lớn để thể hiện tốt."
- "Vi mærker et stigende pres fra konkurrenterne."
"Chúng tôi cảm nhận được một áp lực ngày càng tăng từ các đối thủ cạnh tranh."
- "De mange pres på arbejdsmarkedet kan føre til stress."
"Nhiều áp lực trên thị trường lao động có thể dẫn đến căng thẳng."
- "Vi skal reducere de negative pres på miljøet."
"Chúng ta cần giảm bớt những áp lực tiêu cực lên môi trường."
- "Forskerne studerede pressene i jorden for at forstå jordskælv."
"Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các áp lực trong lòng đất để hiểu về động đất."